Chân Kinh Quỷ Cốc Bát Hoang · bài 2/21 · Lộ trình cho người mới
Ghi chú
Bộ Chân Kinh Quỷ Cốc Bát Hoang · Bài cho người mới. Bài này đi từng cảnh giới một, từ lúc tạo nhân vật tới Đăng Tiên ở độ khó Địa Ngục (máy tính 1.2.113, không bản chỉnh sửa). Ở mỗi mốc: đi đâu, gom gì, đột phá thế nào, chọn gì. Bộ chiêu cụ thể của từng lối chơi nằm trong 12 bài hệ — bài này lo phần “đi đường”.
Mẹo
Trước khi bắt đầu: nặn mặt Tiên Tư, chọn khí vận và thần khí theo bài Khởi đầu.
Cách dùng: chọn một lối chơi có nhãn Dễ tiếp cận trong bài tổng quan, mở bài hệ của nó ở một thẻ khác, rồi đọc bài này song song. Mỗi khi sắp đột phá, quay lại đây xem mục của cảnh giới đó.
Năm quy tắc vàng
- Lưu trước mỗi lần đột phá đại cảnh giới. Nghịch Thiên Cải Mệnh, thần hồn, đạo vực đều chọn một lần là xong. Lựa chọn không vừa ý hoặc đột phá thất bại thì đọc lại bản lưu.
- Đọc dòng, đừng đọc màu. Dòng thuộc tính của mỗi kỹ năng được sinh ngẫu nhiên khi tạo lượt chơi. Kiểm tra dòng then chốt của lối chơi ngay từ bản sách đầu tiên — xem dòng ngẫu nhiên.
- Luôn chừa một lần né. Ở Địa Ngục, chết vì tham thêm một chiêu xảy ra nhiều hơn chết vì thiếu sát thương.
- Thời gian là tài nguyên. Tháng nào đi bộ là tháng không tu luyện. Dùng truyền tống phù, đi theo mục tiêu.
- Thử trên thủ lĩnh đơn trước khi đổi đồ — phép thử 5 con số.
Bản đồ: đi đâu ở cảnh giới nào
| Vùng | Mở ở | Dùng để |
|---|---|---|
| Vĩnh Ninh Châu | Luyện Khí | Sách Luyện Khí – Trúc Cơ, Thông Linh Bí Cảnh (vật liệu Trúc Cơ) |
| Lôi Trạch | Trúc Cơ | Vùng phụ của Vĩnh Ninh |
| Hoa Phong Châu | Kết Tinh | Sách Kết Tinh – Kim Đan; pháp bảo đầu tiên; mở họa phù |
| Thập Vạn Đại Sơn | Kim Đan | Vùng phụ của Hoa Phong |
| Vân Mạch Châu | Cụ Linh | Sách Cụ Linh – Nguyên Anh; Vô Cực Chi Cảnh (thiên tài địa bảo) |
| Vĩnh Hằng Băng Nguyên | Nguyên Anh | 5 thần thú — vật liệu Hóa Thần |
| Mộ Tiên Châu | Hóa Thần | Đạo giới — đạo hồn Ngộ Đạo |
| Mê Đồ Hoang Mạc | Ngộ Đạo | Vùng phụ của Mộ Tiên |
| Xích U Châu | Vũ Hóa | Minh chủng, 6 tiên từ (cần xong cốt truyện Hậu Nghệ Xạ Nhật và Khoa Phụ Trục Nhật mới vào được) |
| Thiên Nguyên Sơn | Đăng Tiên | Nội dung cuối trò chơi |
Thành và trấn: mỗi châu có 5 trấn và 1 thành chính. Đấu giá và Thăng Tiên Đại Hội chỉ có ở thành chính. Trấn chỉ bán đan đột phá tiểu cảnh giới (sơ → trung → hậu kỳ) của cảnh giới hiện tại; thành chính bán thêm đan tiểu cảnh giới của cảnh giới kế tiếp. Đừng nhầm đan tiểu cảnh giới với vật liệu đột phá đại cảnh giới.
Tiểu cảnh giới: tu luyện trên bản đồ lớn tới bình cảnh → mua đan tiểu cảnh giới ở trấn/thành → lên trung kỳ → lặp lại → hậu kỳ → tu tới viên mãn thì mới đột phá đại cảnh giới. Ví dụ ở Hóa Thần: Ngưng Thần Hoàn lên trung kỳ, Kết Thần Hoàn lên hậu kỳ.
Luyện Khí → Trúc Cơ
Mục tiêu: bộ chiêu đánh xa an toàn + chuẩn bị Thiên Đạo Trúc Cơ để có 6 lựa chọn Nghịch Thiên đầu tiên.
| Cách Trúc Cơ | Cần | Số lựa chọn Nghịch Thiên |
|---|---|---|
| Nhân Đạo | Không cần vật liệu (Trúc Cơ Đan tăng tỉ lệ) | 1 |
| Địa Đạo | 1 loại linh khí làm chủ liệu + Địa Khôn Đan | 3 |
| Thiên Đạo | 6 loại linh khí khác nhau + Thiên Càn Đan | 6 |
Gom vật liệu:
- Ba vật liệu cố định (Táng Sa Cốc, Triêu Tịch Lộ, Thiên Niên Chung Nhũ): hỏi tin Thông Linh Bí Cảnh ở tửu quán, tới đúng chỗ, trả 500 linh thạch để vào, diệt hết địch. Ba bí cảnh ở Vĩnh Ninh là đủ.
- Sáu linh khí ở sáu vùng: Chích Viêm Chi Vực, Cực Hàn Chi Địa, Lôi Phạt Chi Địa, Bạo Phong Sơn Cốc, Lưu Sa Chi Vực, Túy Hoa Lâm Cảnh. Hai cách:
- đánh quái ở vùng đó rơi mảnh linh khí, đủ 100 mảnh mang về trấn ghép;
- săn đại yêu thú xuất hiện ngẫu nhiên trong vùng → rơi linh khí nguyên vẹn.
- Mẹo: muốn Thiên Đạo thành công thì săn đại yêu thú lấy linh khí nguyên vẹn, đừng ghép mảnh — tỉ lệ chịu được lôi kiếp cao hơn, đỡ phải đọc lại nhiều lần.
Đột phá: lưu → đột phá → nếu thất bại hoặc 6 lựa chọn không có gì hợp, thoát trò chơi và đọc lại. Thiên Đạo mãi không ra thì thử Địa Đạo.
Nghịch Thiên đầu tiên: chọn theo bảng Nghịch Thiên theo cảnh giới của lối chơi. Không biết chọn gì thì cách an toàn nhất là Nghịch Thiên gỡ điều kiện thần thông của hệ: Đao/Kiếm/Thương → Binh Nhận Chuyên Tinh; Quyền/Chưởng/Chỉ → Đồ Thủ Chuyên Tinh; Phong/Lôi → Phong Lôi Kình Thiên; Thủy/Mộc → Thủy Mộc Trường Sinh; Hỏa/Thổ → Địa Hỏa Minh Di. Ngoại lệ: lối dùng Sậu Thiên Kiếm làm thần thông chính đừng lấy Binh Nhận.
Trúc Cơ → Kết Tinh → Kim Đan
- Kết Tinh: cần Hóa Tinh Đan. Công phường luyện hộ được nhưng phẩm chất thấp — tự luyện nếu đã có tư chất (Luyện Đan).
- Kim Đan: khi đột phá có nhiều loại kim đan để chọn — lấy loại nhất phẩm nếu có.
- Việc nên làm trong giai đoạn này:
- Sang Hoa Phong tìm sách Kết Tinh – Kim Đan; chuyển sang bộ chiêu chính của lối chơi khi sách có đúng dòng.
- Mở họa phù qua kỳ ngộ Phù Lục Kỳ Văn ở tửu quán (Họa Phù).
- Làm pháp bảo đầu tiên ở Hoa Phong để học cơ chế (Luyện Khí).
- Nâng tư chất luyện đan để kịp tự luyện Hóa Linh Đan ở mốc sau.
- Ở Kết Tinh hậu kỳ có thể gặp kỳ ngộ Bất Quy Hà (sách Kim Đan + linh căn) — xem Cơ duyên ẩn.
- Kim Đan: nhắm chuỗi Sơn Trung Cựu Nghị (cần xong cốt truyện Ngu Công dời núi) — thưởng vật phẩm đổi Nghịch Thiên đã chọn.
Kim Đan → Cụ Linh → Nguyên Anh
- Cụ Linh: cần Hóa Linh Đan — phải tự luyện, công phường không nhận. Chuẩn bị tư chất và dược liệu từ Kết Tinh. Phần còn lại đọc yêu cầu trong bảng đột phá.
- Nguyên Anh: ba cách, cả ba đều cần thiên tài địa bảo:
| Cách | Cần thêm | Lấy ở |
|---|---|---|
| Nhân Đạo | Luyện đan | Lò đan của bạn |
| Địa Đạo | Địa Đạo chi khí | Diệt quái trong Khôn Nguyên Cảnh (thủ lĩnh rơi khí độ tinh khiết cao) |
| Thiên Đạo | Thiên Đạo chi khí | Diệt quái trong Càn Nguyên Giới |
Lấy thiên tài địa bảo:
- Tìm Vô Cực Chi Cảnh gần Vân Mạch (vào tốn 800 niệm lực).
- Đánh thắng quái bên trong → nhận một trong Đông / Tây / Nam / Bắc Nhạc Đồ (bản đồ ngũ nhạc của Vân Mạch).
- Nếu ra Bắc Nhạc Đồ thì đọc lại bản lưu: nơi chôn bảo của Bắc Nhạc nằm ở Vĩnh Hằng Băng Nguyên — Cụ Linh vào đó là chết.
- Xem nhạc đồ → nơi chôn bảo hiện trên bản đồ lớn (xem lại được nhiều lần). Tới gần, dùng kham dư phong thủy ở góc dưới bên phải để tìm vị trí chính xác.
- Vào động quật, đánh thắng → nhận ngẫu nhiên một thiên tài địa bảo.
Nguyên Anh → Hóa Thần
Bước 1 — vào Vĩnh Hằng Băng Nguyên. Vật liệu Hóa Thần đều ở đây và không hiện trên bản đồ. Mở linh trận để lấy sách Vĩnh Hằng Băng Nguyên, rồi dùng phong thủy tìm 5 địa điểm ứng với 5 thần thú.
Bước 2 — đánh 5 thần thú.
| Thần thú | Vật phẩm để mở trận | Lưu ý khi đánh |
|---|---|---|
| Huyền Quy | 3 thiên tài địa bảo | Rụt đầu thì không gây sát thương được — đừng đứng ngay trước chân nó |
| Câu Trần | Hóa Thần Đan | Dễ |
| Giao Long | Uẩn Tiên Chi (rơi từ NPC Cô Vân Trường Thặng) | Đòn diện rộng rất lớn — cần phòng thủ tốt |
| Trọng Minh | Không cần | Né đòn diện rộng bằng thân pháp; nó hồi máu nhanh — dồn sát thương lúc nó cứng người |
| Lục Ngô | Không cần | Dễ |
Bước 3 — Phong Thần Thiên Thê. Đánh hết mọi tiểu quan: cuối cùng các mảnh được ghép lại, đánh đủ thì Hóa Thần chi khí có thuộc tính cao.
Bước 4 — đột phá: chọn thần hồn. Ở màn đột phá, đặt Hóa Thần chi khí rồi chọn 4 thần hồn để hiến tế — 4 thần hồn này chỉ cộng chỉ số và mất kỹ năng. Thần hồn duy nhất bạn không chọn sẽ trở thành kỹ năng thần hồn của bạn (và là gốc của kỹ năng lĩnh vực về sau). Nói cách khác: chọn thần hồn = chọn cái giữ lại.
| Thần hồn | Hiệu ứng | Hợp với |
|---|---|---|
| Giao Long | Mỗi lần dùng tuyệt kỹ +4% sát thương (tối đa +40%); khi tu luyện: +60 công, sau vài lần tuyệt kỹ gọi giao long xung kích 8000 diện rộng, địch giảm 10% sát thương 10 giây | Mặc định cho mọi lối thiếu sát thương — đa năng nhất, cộng đồng khuyên giữ |
| Câu Trần | Mỗi 15 giây phong ấn một địch 4 giây (không dùng được thân pháp); khi tu luyện: +linh lực tối đa, mỗi lần dùng thần thông tạo trận khóa linh 7 giây — địch trong trận không dùng được kỹ năng | Lối thần thông, khống chế, triệu hồi; mở trận bằng thần thông là khóa thủ lĩnh ngay |
| Huyền Quy | Mất tổng 50% sinh lực thì giảm mạnh sát thương nhận trong 7 giây; khi tu luyện: +phòng ngự, bị đánh mất hơn 5% sinh lực thì gầm gây sát thương và choáng 1 giây | Cận chiến, chống chịu |
| Lục Ngô | Mỗi lần dùng thân pháp +20 tốc chạy (tối đa +100); khi tu luyện: +niệm lực, mỗi lần thân pháp gọi ảo ảnh lao vào địch, làm chậm 30% | Lối né, đánh xa; Kiếm tu dùng nhiều thân pháp |
| Trọng Minh | Tăng mạnh sinh lực tối đa | Người mới hay chết |
Mẹo
Không chắc thì giữ Giao Long. Kiếm tu cộng đồng chỉ cân nhắc Giao Long và Lục Ngô.
Hóa Thần → Ngộ Đạo
Cần: Hóa Thần hậu kỳ viên mãn + 3 đạo hồn + 1 Ngộ Đạo Đan.
- Ngộ Đạo Đan (nhất phẩm tốt nhất → lục phẩm): học đan phương ở công phường, cần 1 thiên quế chi và mỗi loại 50: thiên quỳ điểu vĩ thảo, quá giang thủy ngu thảo, vô tung tiễn đầu phong, hỏa linh huyết chi. Hoặc mua ở Tụ Bảo Tiên Lâu của tông môn.
- Đạo hồn: vượt thử thách ở các đạo giới của Mộ Tiên Châu.
- Mỗi đạo giới chỉ cần đánh hai tầng đầu để lấy mảnh đạo hồn; mỗi màu chuẩn bị khoảng 1000 mảnh.
- Màu hai bên đồ âm dương bát quái ở cửa đạo giới cho biết đạo giới đó ra mảnh màu nào (bên trái ra nhiều hơn).
- Khi qua đạo giới, giá trị thuộc tính cao nhất bạn giữ được quyết định độ tinh khiết: ≥ 40 → 100%; 30–40 → 80%; 20–30 → 40–60%. Độ tinh khiết không đổi hiệu ứng lĩnh vực — nó quyết định lượng chỉ số và đạo lực cộng thêm khi đột phá.
- Đạo hồn càng ít thuộc tính, ghép càng chắc (3 thuộc tính = 100% thành công).
Quy tắc ghép 3 đạo hồn:
- Ba đạo hồn cùng chủ thuộc tính → ghép được, hai thuộc tính phụ tùy ý.
- Ba đạo hồn khác chủ thuộc tính → ba thuộc tính phải trùng khớp hoàn toàn.
- 3 cùng hệ → lĩnh vực bậc 3 của hệ đó (mạnh nhất). 2 + 1 → bậc 2 của hệ chính + bậc 1 của hệ kia. 3 khác nhau → ba lĩnh vực bậc 1.
Lĩnh vực cơ bản: tích 30 giây, tốn 100 đạo lực, kéo dài 25 giây, hồi chiêu 200 giây. Mỗi thuộc tính trên 3 đạo hồn (kể cả chủ thuộc tính) chỉnh quy tắc:
| Thuộc tính | Tác dụng mỗi lần xuất hiện |
|---|---|
| Thủy, Chưởng | −2,5 giây thời gian tích |
| Hỏa, Quyền | −5 đạo lực tiêu hao |
| Mộc, Thương | +2,5 giây duy trì |
| Thổ, Đao | −10 giây hồi chiêu |
| Kiếm, Lôi | +20 đạo lực tối đa |
| Phong, Chỉ | +10% phạm vi |
Ngoài ra mỗi thuộc tính trên ba đạo hồn cộng 30 đạo lực (tối đa 270 nếu cả ba đều đủ 3 thuộc tính).
Lĩnh vực của 12 hệ:
| Hệ | Bậc 1 | Bậc 2 | Bậc 3 |
|---|---|---|---|
| Kiếm | Địch nhận “xé rách”: cứ di chuyển 50 đơn vị lại chịu một lần sát thương kiếm | Mỗi lần trúng đòn (không tính hiệu ứng) +1 tầng: +0,5% sát thương nhận, −25% tầm kỹ năng, tối đa 100 tầng | Như bậc 2 nhưng +0,75% mỗi tầng, tối đa 150 tầng |
| Đao | Địch dùng kỹ năng chịu sát thương đao; tốn linh lực thì chịu thêm 10 lần lượng linh lực | Bạn hút 20% máu; mọi đơn vị trong vùng (cả địch) +60% sát thương | Hút 30% máu; mọi đơn vị +100% sát thương |
| Thương | Cứ 2,5 giây địch nhận một tầng “kích phá”: đòn kế tiếp chắc chắn chí mạng | Mỗi tuyệt kỹ: địch −50 phòng ngự (tối đa 10 tầng) | −80 phòng ngự mỗi tầng, tối đa 10 tầng |
| Quyền | Mỗi địch trong vùng +7% sát thương cho bạn | Bạn giảm 30% sát thương nhận, buộc địch đánh bạn, phản 350% | Giảm 50%, phản 500% |
| Chưởng | Địch chậm 20% | Cứ 3 giây địch −5% sát thương gây ra (cộng dồn), mỗi giây chịu 500 sát thương | Như bậc 2 nhưng cứ 2 giây |
| Chỉ | Hồi chiêu kỹ năng của địch +30% | Địch −50% hộ tâm; bị chí mạng thì mất 7,5% linh lực hiện có | −80% hộ tâm; mất 15% linh lực |
| Hỏa | Địch chịu sát thương từ hiệu ứng thì −3 phòng ngự mỗi tầng (tối đa 100) | Đồng minh bị đánh +1 tầng: +4% sát thương, hồi 300 sinh lực/giây trong 7 giây | Như bậc 2, kéo dài 12 giây |
| Thủy | Địch chết có 20% để lại ảo ảnh đánh giúp bạn | Mỗi giây đốt 10% linh lực hiện có gây sát thương Thủy lên toàn bộ địch | Mạnh hơn bậc 2 (mô tả cộng đồng ghi giống bậc 2 — xem trong trò chơi) |
| Lôi | Cứ 7 giây tạo bản sao của bạn cạnh mỗi địch, tự đánh 5 giây | Địch bị mù; võ kỹ/linh kỹ −40% hồi chiêu; cứ 10 lần dùng chuột trái sinh cầu sét 1000 | −60% hồi chiêu; cầu sét tự bay vào địch gần nhất |
| Phong | Đồng minh +25% tốc chạy | Không bị đánh thì +6% sát thương mỗi giây; dùng được kỹ năng trong lúc thân pháp | +9% mỗi giây |
| Thổ | Mỗi lần đồng minh bị đánh, bạn −1% sát thương nhận (tối đa 50%) | 30% sát thương một đồng minh nhận được chia đều cho cả nhóm; 10% chấn bạo | 50% chia đều; 15% chấn bạo 500 |
| Mộc | Gọi vật triệu hồi có 30% gọi gấp đôi | Vật triệu hồi sắp chết thì chiến đấu thêm 15 giây, không nhận sát thương | Thêm 25 giây; đòn đánh có 50% gắn Độc Thứ |
Cảnh báo
Lĩnh vực Đao tăng sát thương cho cả địch. Chỉ dùng khi bạn hút máu đủ dày và chắc thắng cuộc đổi máu.
Chọn nhanh: sát thương bạo phát → Tam Kiếm; đánh chuột trái liên tục → Tam Lôi; triệu hồi → Tam Mộc; chống chịu → Tam Quyền; né bằng thân pháp → Tam Phong; khống chế → Tam Chưởng. Thuộc tính phụ: Thổ/Đao (giảm hồi chiêu lĩnh vực) hoặc Mộc/Thương (kéo dài). Người chơi lâu năm hay đi Tam Kiếm / Tam Đao, sợ chết thì Tam Quyền, thuộc tính phụ Chưởng/Thủy.
Ngộ Đạo → Vũ Hóa
Bước 1 — minh chủng. Đạt Ngộ Đạo rồi đi dạo trên bản đồ — Lý Tứ xuất hiện và đưa U Quật Địa Lý Đồ, chỉ vị trí 5 phó bản minh chủng ở 5 châu. Vào từng nơi, có nơi phải đánh: nhặt các quả cầu xanh để nạp năng lượng. Chưa vào được Xích U thì làm xong cốt truyện Hậu Nghệ Xạ Nhật và Khoa Phụ Trục Nhật.
Bước 2 — Minh Vũ trận. Đủ 5 minh chủng → đặt vào, ngưng luyện → chọn nhập trận ngưng vũ và đánh nhiều lượt thủ lĩnh. Trận có 10 bước:
- Bước 1: chọn loài chim.
- Bước 2–6: nâng chỉ số — mỗi lần chọn 1 trong 6 dòng: sát thương chuột trái, tầm chuột trái, giảm hồi chiêu chuột trái, giảm sát thương nhận, tốc chạy, sát thương kỹ năng của chim. Dòng lặp lại thì giá trị lần sau thấp hơn (ví dụ 8% → 7% → 5,5%) — nên chia 3 + 2 (3 lần một dòng, 2 lần dòng khác).
- Bước 7–9: chọn 3 trong 6 dòng đặc biệt của loài chim (không lặp).
- Bước 10: dung hợp.
Mẹo
Trận đánh lại được vô hạn. Mỗi lần qua trận nhận 3 Minh Vũ Chi Tức — dùng để đổi loài chim và dòng. Cày 5–6 lần (15–18 Minh Vũ Chi Tức) rồi mới chốt bản ưng ý nhất.
Minh Vũ tự động thi triển chuột trái và có thêm một kỹ năng riêng; giữ chuột trái để bật/tắt.
| Loài chim | Đặc điểm | Hợp với |
|---|---|---|
| Chúc Chiếu | Kích sau 4 lần dùng thân pháp, kế thừa phần lớn sát thương võ kỹ, niệm lực càng cao càng mạnh, tự đuổi mục tiêu | Kiếm tu, Hỏa Kiếm, Thủy Kiếm — lối dùng thân pháp liên tục |
| Côn Bằng | Cũng kích sau 4 lần thân pháp | Lối thân pháp |
| Khổng Tước | Tần suất đánh cao, có xác suất phân tách đòn | Lựa chọn an toàn nhất khi không chắc |
| Huyền Điểu | Giảm hồi chiêu, giữ trạng thái tăng | Thương tu |
| Phượng Hoàng | Thả ra không gián đoạn chuột trái | Đao tu, cận chiến |
| Kim Bằng | Bù tần suất đánh | Lôi tu, Hỏa tu thiếu số đòn |
| Diệt Mông, Chu Tước | Sau 600 lần gây sát thương thì giảm hồi chiêu thần thông | Lối thần thông |
| U Huỳnh | Kích sau 20 lần tuyệt kỹ chí mạng; giảm hồi chiêu thân pháp | Lối thân pháp, chí mạng |
| Loài có dòng tăng sát thương vật triệu hồi | Dòng đặc biệt tăng sát thương vật triệu hồi (tới khoảng 20% ở Vũ Hóa hậu kỳ) | Mộc tu, Thổ tu — bỏ dòng hồi máu vật triệu hồi |
Có thể đổi Minh Vũ về sau qua nhiệm vụ của Tinh Chủ tiên từ (đánh Thủy Thần lấy Tiên Thiên Nhất Khí Thủy).
Vũ Hóa → Đăng Tiên
- Mỗi lần lên Vũ Hóa trung kỳ, hậu kỳ đều phải bấm đột phá và đánh với minh chủng trong người (đánh → nhặt vật phẩm nạp năng lượng, giống phó bản minh chủng).
- Ở Vũ Hóa hậu kỳ, tiên nhân tặng 1 tiên lực và gợi ý hai nhiệm vụ cho 2 tiên lực còn lại: giúp Thủy Thần tìm con gái và Vô Danh Sơn Trang — làm theo chỉ dẫn cốt truyện.
- Đủ 3 tiên lực thì bắt đầu đăng tiên.
Đăng Tiên — tiên lực, tiên pháp, truyền thừa
Tiên lực: mỗi giai đoạn Đăng Tiên (sơ, trung, hậu) cho 3 điểm khi đột phá; phần còn lại lấy từ nhiệm vụ tiên từ. Tiên pháp là chiêu dùng trực tiếp, mang được nhiều cái cùng lúc, không cần nguyên liệu như lĩnh vực hay pháp bảo.
15 tiên từ:
| Châu | Tiên từ |
|---|---|
| Xích U (6) | Đấu Hồn, Phong Lam, Tinh Chủ, Thần Mục, Côn Ngô, Phược Mệnh |
| Mộ Tiên (3) | Thiên Huyễn, Huyền Hồ, Kình Thương |
| Vân Mạch (2) | Nguyệt Lan, Ảnh Thí |
| Hoa Phong (2) | Nghê Ly, Chỉ Thủy |
| Vĩnh Ninh (1) | Quỳnh Phương |
| Mê Đồ Hoang Mạc (1) | Ly Trần |
| Tiên từ | Đổi được / thưởng | Cách lấy tiên lực, tiên pháp |
|---|---|---|
| Côn Ngô (Kiếm Nhất) | Phất Sương Trảm Dạ — cộng đồng xếp tiên pháp mạnh nhất; thêm 6 Kiếm Ý | Bơm tiên lực rồi trò chuyện → Phất Sương Trảm Dạ. Xin công nhận và thắng → Kinh Lôi Kiếm Ý. Xin lần nữa, chọn câu “cỏ cây đá bay đều có thể làm kiếm” → Thanh Minh. Có danh hiệu Bát Hoang đệ nhất kiếm tu rồi đấu → Long Uyên. Đấu thêm → Thanh Sương. Có đủ 5 cái đầu, nhờ vẽ chân dung (cần 20 Thạch Trần Kim, liên quan Quỳnh Phương) → Xích Tiêu. Tham ngộ Kiếm Bi rồi đấu → Vạn Nhận |
| Nghê Ly | Đan hồi linh lực; Dư Huy (hết tiên lực thì nổ 50.000 uy lực lên mọi đối tượng, giảm tốc 5%) | Đưa Ngư Văn Bình (mua ở trấn Vân Mạch), khen, câu cá → Ngưng Thần; vượt “khảo nghiệm” của Song Song → Dư Huy. Khi đánh Dược Linh phải giết, bắt bằng Luyện Yêu Hồ không tính |
| Quỳnh Phương (Tử Cô) | Đạo tâm quả mỗi tháng; Chiến Ý (bị động) | Biết tên thật “Tử Cô” (hỏi ở Kình Thương) rồi tới vào tháng 12 |
| Kình Thương (Tế Nhật Tiên Khuẩn) | Đại Lực Cô; Tiên Cô Giáng Thế | Truyền đạt kế hoạch phục hưng cho mọi tiên từ; khi trò chuyện với Lô Hoa Vương chọn chất vấn |
| Ảnh Thí | Tụy Ngưng Giao (tẩy luyện pháp bảo) | Mang pháp bảo có khí linh Lệ Ngưng Sương, rút thăm (rút đủ 3 thăm mỗi lần) — 3–4 lần cô gian lận giúp bạn |
| Thiên Huyễn | Trần Đàn Thủy (bàn thiên phú pháp bảo) | Mang khí linh Đông Phương Mộc Tình + 7 Vân Trần Ti Đồng (lấy ở Vẫn U Cốc Hoa Phong); liên động với Phong Lam |
| Huyền Hồ | Đan hồi thể lực | Đến trong trạng thái trọng thương (gây sự rồi bỏ chạy); khi có người xin cứu chọn nghĩa bất dung từ; cần 1 Nhân Hựu Ôn Thần Diệp (dược liệu Xích U), xong thì qua tháng |
| Ly Trần | Nhẫn tăng ô túi | Nộp 1 thượng phẩm tử điện mao bì, 10 kiên thú cốt, 30 hùng bì, 6 thú trảo nhọn, 2 mảnh vải; đi cùng vài tháng |
| Phược Mệnh | Vật liệu yêu thú (Vũ Hóa trở lên: hỗn độn linh tức) | Đổi 10 bí tịch đỏ cấp Đăng Tiên lấy tiền riêng, mua gạo; liên động Đấu Hồn |
| Đấu Hồn | Đan tăng phòng | Xin rồi đánh; đưa gạo mua ở Phược Mệnh; xin tiếp (2 tiên lực) |
| Phong Lam | Huyền kim (rèn pháp bảo) | Liên động Thiên Huyễn |
| Tinh Chủ | Vật liệu yêu thú trung phẩm (tham ngộ) | Nhận nhiệm vụ đánh Thủy Thần, lấy Tiên Thiên Nhất Khí Thủy (đổi được Minh Vũ) |
| Thần Mục | Vật liệu yêu thú thượng phẩm (tu luyện công pháp) | Đứng top đầu Thú Triều (ngự yêu bảng); giữ viên châu nhận sau trận Thao Thiết trong cốt truyện rồi đưa |
| Chỉ Thủy | Vật liệu áo | Chơi một trò chơi nhỏ |
| Nguyệt Lan | Trứng tọa kỵ | Hái 3 bông hoa theo bản đồ; hoa ở Lôi Trạch phải đeo công pháp Lôi mới hái được |
Phá Toái Tế Đàn: cho thêm tiên pháp và vật phẩm chọn lại Nghịch Thiên Cải Mệnh. Phần lớn tiên pháp không thuộc các tiên từ trên đến từ đây.
Truyền thừa tâm pháp: có 33 bộ, đeo đủ món kích hiệu ứng bộ. Cách ghép phổ biến là 2 + 2 + 2 + 1 và luôn giữ ô Bí Quyển của hệ. Ví dụ cộng đồng cho Kiếm tu Tuyệt Ảnh: 2 Phá Trận Tử + 2 Độ Giang Vân + 2 Ngọc Long Ngâm + 1 Đại Hoang Quyết + Hỏa Bí Quyển; Toái Tinh Kiếm: 4 Tuyết Mãn Thiên + 1 Đại Hoang Quyết + Hỏa Bí Quyển.
Kỹ nghệ: nâng tư chất thế nào
| Kỹ nghệ | Sách tư chất | Lấy bằng cách |
|---|---|---|
| Luyện đan | Luyện Đan Thông Luận | Theo dõi tin cuối tháng “có tu sĩ si mê luyện đan tẩu hỏa nhập ma” → tới nơi, đánh Đan Ma |
| Phong thủy | Phong Thủy Thông Luận | Đánh Huyết Khôi |
| Dược liệu | Dược Liệu Thông Luận | Đánh Dược Linh |
Chi tiết từng kỹ nghệ: Luyện Đan · Luyện Khí · Họa Phù · Phong Thủy · Dược liệu & khoáng thạch.
Danh sách kiểm tra theo cảnh giới
- Luyện Khí: chọn lối chơi; giữ một thân pháp né; bắt đầu gom 6 linh khí (săn đại yêu thú).
- Trúc Cơ: Thiên Đạo Trúc Cơ (lưu trước); Nghịch Thiên theo bảng của lối chơi; kiểm tra dòng then chốt trên sách đầu tiên.
- Kết Tinh: Hóa Tinh Đan; sang Hoa Phong; mở họa phù; pháp bảo đầu tiên; nâng tư chất luyện đan.
- Kim Đan: kim đan nhất phẩm; chuỗi Sơn Trung Cựu Nghị nếu cần sửa Nghịch Thiên.
- Cụ Linh: tự luyện Hóa Linh Đan; sang Vân Mạch; ghép Đại Pháp – Thần Công – Bí Quyển.
- Nguyên Anh: thiên tài địa bảo qua Vô Cực Chi Cảnh (đọc lại nếu ra Bắc Nhạc Đồ); chọn Nhân / Địa / Thiên Đạo.
- Hóa Thần: 5 thần thú ở Vĩnh Hằng Băng Nguyên; Phong Thần Thiên Thê đánh hết tiểu quan; giữ lại thần hồn theo bảng hậu kỳ của lối chơi.
- Ngộ Đạo: ~1000 mảnh mỗi màu ở đạo giới; 3 đạo hồn cùng chủ thuộc tính; Ngộ Đạo Đan nhất phẩm.
- Vũ Hóa: 5 minh chủng; cày Minh Vũ trận lấy 15–18 Minh Vũ Chi Tức rồi mới chốt.
- Đăng Tiên: Phất Sương Trảm Dạ trước tiên; Quỳnh Phương mỗi tháng lấy đạo tâm quả; Phá Toái Tế Đàn; truyền thừa 2 + 2 + 2 + 1.
