Chân Kinh Quỷ Cốc Bát Hoang · bài 3/19 · Hệ Đao
Tổng quan
60 lối chơi theo hệ
Kỹ nghệ & cơ duyên
Ghi chú
Bài 2/12 của bộ 60 lối chơi Địa Ngục (máy tính 1.2.113). Phần chung — nguyên tắc vượt Địa Ngục, lộ trình 10 cảnh giới chung, tám ô tâm pháp, từ điển Nghịch Thiên, nguồn — nằm ở bài tổng quan. Hệ trước: Kiếm. Hệ sau: Thương.
Tổng quan hệ Đao — Huyết Nhẫn / cận chiến
Mẹo
Đao có hút máu và vòng áp sát, nên mỗi lần dùng tuyệt kỹ cần trả lời: sau khi chém xong còn nút nào né? Lối chơi đứng đổi máu bị phản đòn nặng ở Địa Ngục.
Tương tác cần nhớ. Đao hút máu sau khi gây sát thương, không ngăn thủ lĩnh giết trong một nhịp; phải có hồi máu hoặc né chiêu trước khi lấy sát thương. Cự ly đánh là một tài nguyên: mở trận bằng thăm dò, ép thủ lĩnh xả chiêu rồi mới vào tầm hút máu.
Điểm dễ nhầm. Huyết Nhẫn đặt lên địch; Tuyệt Tình là hiệu ứng tăng cường bản thể; kiểm tra đúng nhánh. Danh mục đầy đủ: chuột trái Bán Nguyệt Đao · Liệt Hỏa Đao · Toàn Phong Đao; tuyệt kỹ Hoành Tảo Đao · Đoạn Trảm · Tuyệt Trảm · Tà Nhẫn · Cuồng Huyết Trảm · Nộ Huyết Trảm; thân pháp Dược Bộ; thần thông Ma Sát Đao, Bá Đạo Trảm.
| Lối chơi | Cặp kỹ năng | Thân pháp | Vai trò | Độ khó | Độ tin cậy |
|---|---|---|---|---|---|
| 02.1 Huyết Nhẫn | Bán Nguyệt Đao + Đoạn Trảm | Đao · Dược Bộ | Bền bỉ · thuần Đao | Khó đầu trò chơi | ĐỐI CHIẾU · ĐỒ KHÓ |
| 02.2 Liệt Hỏa Đao | Liệt Hỏa Đao + Đoạn Trảm | Hỏa · Huyễn Bộ | Bạo phát · lai Hỏa | Khó | BIẾN THỂ · ĐỒ KHÓ |
| 02.3 Phong Đao | Bán Nguyệt Đao + Đoạn Trảm | Phong · Quyển Phong | Cân bằng · lai Phong | Trung bình–Khó | BIẾN THỂ · ĐỒ KHÓ |
| 02.4 Tuyệt Tình Bá Đạo | Toàn Phong Đao + Hoành Tảo Đao | Đao · Dược Bộ | Đặc thù · thuần Đao | Khó | BIẾN THỂ · ĐỒ KHÓ |
| 02.5 Ma Sát Đao | Toàn Phong Đao + Cuồng Huyết Trảm | Đao · Dược Bộ | Đánh đám đông · thuần Đao | Trung bình | BIẾN THỂ · TÙY THUỘC SÁCH |
Then chốt
Dòng then chốt của hệ: Sách có Huyết Nhẫn, hút máu, giảm thời gian hồi chiêu là ưu tiên; đừng lấy Tuyệt Tình cho lối chơi chỉ vận hành Huyết Nhẫn.
Ghi chú lộ trình (cả hệ): Gần thủ lĩnh nên giữ lại 1 thân pháp để thoát, Bán Nguyệt Đao là bài nhập môn an toàn hơn Liệt Hỏa Đao trong vài thủ lĩnh.
Cột mốc tìm sách (chung cho hệ):
- Luyện Khí–Trúc Cơ: dùng đao phạm vi rộng, tập né rồi mới ép hút máu.
- Kết Tinh–Kim Đan: tăng Huyết Nhẫn và hồi phục, chất lượng Kinh/Thức quan trọng hơn màu sách.
- Cụ Linh–Nguyên Anh: ráp đủ nhịp vào/ra bằng thân pháp, ưu tiên máu khi chưa đủ đồ.
- Hóa Thần–Đăng Tiên: cân nhắc Tam Quyền thủ/ phản thương hoặc Tam Đao công; tài nguyên hút máu chỉ hiệu quả nếu còn sống.
Nghịch Thiên của hệ. Thần thông hệ Đao được Binh Nhận Chuyên Tinh gỡ điều kiện. Võ Pháp, Huyết Ma Đại Pháp, Ngưng Nguyên Tịch Diệt, Trấn Thiên Nộ Hống hoặc Tiên Thụ Hậu Công nếu chọn đứng đấu; bỏ hiệu ứng tăng không áp dụng lên hút máu. Mỗi lối chơi bên dưới có bảng chọn riêng cho 9 mốc đột phá.
Hậu kỳ (Hóa Thần → Đăng Tiên): Giao Long cho công, Trọng Minh cho sinh lực; Tam Quyền nếu chơi đổi máu/ phản thương, Tam Đao nếu muốn bạo phát. Đăng Tiên kiểm tra khiên/hút máu so với sát thương thủ lĩnh. Dưới Nguyên Anh không cần cưỡng ép thần hồn/đạo vực/Minh Vũ/truyền thừa — chỉ dự trữ vật phẩm có dòng đúng; từ Vũ Hóa hãy thử trên thủ lĩnh đơn cùng mức trước khi thay.
02.1 Huyết Nhẫn – hút máu kéo dài
ĐỐI CHIẾU · ĐỒ KHÓ · Bền bỉ · thuần Đao · độ khó Khó đầu trò chơi
Mục tiêu: Bán Nguyệt gây Huyết Nhẫn, Đoạn Trảm nổ Huyết Nhẫn; cần sát thương hút máu đủ lớn để duy trì.
Bộ kỹ năng
| Ô | Chọn gì |
|---|---|
| Chuột trái | Bán Nguyệt Đao |
| Chuột phải | Đoạn Trảm |
| Thân pháp | Đao · Dược Bộ |
| Thần thông cuối | Bá Đạo Trảm / Ma Sát Đao |
| Tâm pháp | Đao Bí Quyển: tầng Huyết Nhẫn/tăng sát thương; tâm pháp Kinh tăng sinh lực, Thức tăng phòng |
| Khi thiếu sách | Bán Nguyệt Đao + Đoạn Trảm |
Thứ tự ưu tiên khi ghép dòng: Hồi chiêu cơ bản → Tầng Huyết Nhẫn → Hút máu/giảm hồi chiêu → Chống chịu → Sát thương.
Lộ trình 10 cảnh giới
| Cảnh giới | Chuột trái | Tuyệt kỹ | Thân pháp | Tập trung |
|---|---|---|---|---|
| Luyện Khí | Bán Nguyệt Đao | Đoạn Trảm | Đao · Dược Bộ hoặc thân pháp an toàn sẵn có | Tập đánh trúng + né; sách cơ bản đủ qua thủ lĩnh. |
| Trúc Cơ | Bán Nguyệt Đao | Đoạn Trảm | Đao · Dược Bộ hoặc thân pháp an toàn sẵn có | Ưu tiên nâng phẩm và Nghịch Thiên phù hợp. |
| Kết Tinh | Bán Nguyệt Đao | Đoạn Trảm | Đao · Dược Bộ; đổi theo đồ tốt | Khóa hiệu ứng tích/tiêu trạng thái. |
| Kim Đan | Bán Nguyệt Đao | Đoạn Trảm | Đao · Dược Bộ; đổi theo đồ tốt | Thêm Kình/Kinh/Quyết để ổn định 2 vòng. |
| Cụ Linh | Bán Nguyệt Đao | Đoạn Trảm | Đao · Dược Bộ; đổi theo đồ tốt | Tìm Bí Quyển đúng hệ; tăng vòng lặp. |
| Nguyên Anh | Bán Nguyệt Đao | Đoạn Trảm | Đao · Dược Bộ | Ghép Bí Quyển–Đại Pháp–Thần Công, hoàn thiện lai hệ nếu có. |
| Hóa Thần | Bán Nguyệt Đao | Đoạn Trảm | Đao · Dược Bộ | Chọn thần hồn + kiểm sát thương thực. |
| Ngộ Đạo | Bán Nguyệt Đao | Đoạn Trảm | Đao · Dược Bộ | Thử đạo vực và chống chết trong thủ lĩnh dài. |
| Vũ Hóa | Bán Nguyệt Đao | Đoạn Trảm | Đao · Dược Bộ | Chọn Minh Vũ theo dòng kích hoạt, không theo tên. |
| Đăng Tiên | Bán Nguyệt Đao | Đoạn Trảm | Đao · Dược Bộ | Tối ưu tiên pháp/truyền thừa, thủ lĩnh đơn. |
- Bộ dự phòng khi thiếu dòng: Bán Nguyệt Đao + Đoạn Trảm — giữ bộ này, chưa chuyển lối chơi chỉ vì tên kỹ năng đẹp.
Nghịch Thiên theo cảnh giới
Kiểu lối chơi: cận chiến hút máu. Thần thông chính Bá Đạo Trảm — Nghịch Thiên gỡ điều kiện tương ứng là Binh Nhận Chuyên Tinh.
| Mốc đột phá | Nên chọn | Nếu không gặp | Vì sao |
|---|---|---|---|
| Trúc Cơ | Huyết Ma Đại Pháp | Thuẫn Linh Nhập Môn | Đánh gần thì hút máu có giá trị nhất — giảm phụ thuộc đan dược. |
| Kết Tinh | Võ Pháp Nhập Môn | Tiểu Bảo Thuẫn | Chuột trái nhanh hơn = hút máu đều hơn; Bảo Thuẫn chặn đạn khi lao vào. |
| Kim Đan | Huyết Sát Đại Pháp | Tiên Thụ Hậu Công | Nâng hút máu; Tiên Thụ Hậu Công hợp lối chơi đổi máu. |
| Cụ Linh | Thuẫn Linh Nhập Môn | Kim Thiền Vô Ảnh | Một lần không chết cho các chuỗi đòn bất ngờ. |
| Nguyên Anh | Binh Nhận Chuyên Tinh | Võ Pháp Tiến Giai | Thần thông cận chiến không điều kiện làm đòn mở. |
| Hóa Thần | Võ Thần Tàn Quyết | Kim Thiền Vô Ảnh | Nhánh hộ thuẫn. |
| Ngộ Đạo | Huyết Yểm Đại Pháp | Song Linh Cộng Sinh | Hút máu tối đa cho trận thủ lĩnh dài. |
| Vũ Hóa | Tiên Thụ Hậu Công | Linh Năng Chi Vũ | Càng mất máu càng mạnh — khi đã có hút máu đủ dày. |
| Đăng Tiên | Thuẫn Linh Tiến Giai | Quy Nhất Quyết | Khiên lớn hơn, phản 200% sát thương. |
- Mốc Vũ Hóa, Đăng Tiên: chỉ áp dụng nếu lượt đột phá đó cho chọn Nghịch Thiên. Hiệu ứng từng tên: từ điển Nghịch Thiên.
Chuỗi phối chiêu thực chiến
- Đánh thường Bán Nguyệt Đao để tích hoặc duy trì Huyết Nhẫn / Tuyệt Tình (nếu dòng cần có).
- Tung Đoạn Trảm trong khoảng thủ lĩnh dừng/đòn chắc trúng; không để rỗng trạng thái trước khi kích.
- Dùng thân pháp Đao · Dược Bộ vào nhịp quét đạn nguy hiểm; tránh dùng hết cơ hội né để tối đa sát thương gây ra theo thời gian.
- Thần thông Bá Đạo Trảm / Ma Sát Đao chỉ khi kích hoạt đủ điều kiện; không giả định bấm được từ đầu thủ lĩnh.
- Giao tranh thực tế: Đợi thủ lĩnh xả chiêu rộng rồi lao vào, tích Huyết Nhẫn, Đoạn Trảm, rút ra ngay khi thủ lĩnh chuẩn bị nổ sát thương.
- Khi thủ lĩnh khắc chế: Thủ lĩnh có đòn xuyên/hạ gục một đòn: chơi đánh rồi rút, đừng đứng yên dù cột sinh lực đang hồi.
- Điểm nghẽn: Hút máu không cứu nổi đòn hạ gục một đòn; không khuyên dùng khi thiếu phòng thủ.
- Nghịch Thiên (ghi chú bản trước): Võ Pháp chuỗi 3 cấp; Huyết Ma Đại Pháp hỗ trợ hồi phục nếu xuất hiện.
- Tự kiểm: chạy phép thử 5 con số trên thủ lĩnh đơn. Đối chiếu: S1, S9.
02.2 Liệt Hỏa Đao – áp sát bùng nổ
BIẾN THỂ · ĐỒ KHÓ · Bạo phát · lai Hỏa · độ khó Khó
Mục tiêu: Liệt Hỏa Đao đánh gần, Huyết Nhẫn → Đoạn Trảm; chỉ ghép Hỏa thân pháp khi có dòng sinh lửa.
Bộ kỹ năng
| Ô | Chọn gì |
|---|---|
| Chuột trái | Liệt Hỏa Đao |
| Chuột phải | Đoạn Trảm |
| Thân pháp | Hỏa · Huyễn Bộ |
| Thần thông cuối | Ma Sát Đao |
| Tâm pháp | Đao Bí Quyển + Hỏa Bí Quyển chỉ khi thực sự cộng hưởng; ưu tiên Đại Pháp giảm hồi chiêu |
| Khi thiếu sách | Bán Nguyệt Đao + Đoạn Trảm |
Thứ tự ưu tiên khi ghép dòng: Huyết Nhẫn → Hồi chiêu → Hiệu ứng tăng Liệt Diễm → Sát thương mục tiêu đơn.
Lộ trình 10 cảnh giới
| Cảnh giới | Chuột trái | Tuyệt kỹ | Thân pháp | Tập trung |
|---|---|---|---|---|
| Luyện Khí | Liệt Hỏa Đao | Đoạn Trảm | Đao · Dược Bộ hoặc thân pháp an toàn sẵn có | Tập đánh trúng + né; sách cơ bản đủ qua thủ lĩnh. |
| Trúc Cơ | Liệt Hỏa Đao | Đoạn Trảm | Đao · Dược Bộ hoặc thân pháp an toàn sẵn có | Ưu tiên nâng phẩm và Nghịch Thiên phù hợp. |
| Kết Tinh | Liệt Hỏa Đao | Đoạn Trảm | Đao · Dược Bộ; đổi theo đồ tốt | Khóa hiệu ứng tích/tiêu trạng thái. |
| Kim Đan | Liệt Hỏa Đao | Đoạn Trảm | Đao · Dược Bộ; đổi theo đồ tốt | Thêm Kình/Kinh/Quyết để ổn định 2 vòng. |
| Cụ Linh | Liệt Hỏa Đao | Đoạn Trảm | Đao · Dược Bộ; đổi theo đồ tốt | Tìm Bí Quyển đúng hệ; tăng vòng lặp. |
| Nguyên Anh | Liệt Hỏa Đao | Đoạn Trảm | Hỏa · Huyễn Bộ | Ghép Bí Quyển–Đại Pháp–Thần Công, hoàn thiện lai hệ nếu có. |
| Hóa Thần | Liệt Hỏa Đao | Đoạn Trảm | Hỏa · Huyễn Bộ | Chọn thần hồn + kiểm sát thương thực. |
| Ngộ Đạo | Liệt Hỏa Đao | Đoạn Trảm | Hỏa · Huyễn Bộ | Thử đạo vực và chống chết trong thủ lĩnh dài. |
| Vũ Hóa | Liệt Hỏa Đao | Đoạn Trảm | Hỏa · Huyễn Bộ | Chọn Minh Vũ theo dòng kích hoạt, không theo tên. |
| Đăng Tiên | Liệt Hỏa Đao | Đoạn Trảm | Hỏa · Huyễn Bộ | Tối ưu tiên pháp/truyền thừa, thủ lĩnh đơn. |
- Bộ dự phòng khi thiếu dòng: Bán Nguyệt Đao + Đoạn Trảm — giữ bộ này, chưa chuyển lối chơi chỉ vì tên kỹ năng đẹp.
Nghịch Thiên theo cảnh giới
Kiểu lối chơi: cận chiến hút máu. Thần thông chính Ma Sát Đao — Nghịch Thiên gỡ điều kiện tương ứng là Binh Nhận Chuyên Tinh.
| Mốc đột phá | Nên chọn | Nếu không gặp | Vì sao |
|---|---|---|---|
| Trúc Cơ | Huyết Ma Đại Pháp | Thuẫn Linh Nhập Môn | Đánh gần thì hút máu có giá trị nhất — giảm phụ thuộc đan dược. |
| Kết Tinh | Võ Pháp Nhập Môn | Tiểu Bảo Thuẫn | Chuột trái nhanh hơn = hút máu đều hơn; Bảo Thuẫn chặn đạn khi lao vào. |
| Kim Đan | Huyết Sát Đại Pháp | Tiên Thụ Hậu Công | Nâng hút máu; Tiên Thụ Hậu Công hợp lối chơi đổi máu. |
| Cụ Linh | Thuẫn Linh Nhập Môn | Kim Thiền Vô Ảnh | Một lần không chết cho các chuỗi đòn bất ngờ. |
| Nguyên Anh | Binh Nhận Chuyên Tinh | Võ Pháp Tiến Giai | Thần thông cận chiến không điều kiện làm đòn mở. |
| Hóa Thần | Thuẫn Linh Tiến Giai | Võ Thần Tàn Quyết | Phản 200% trong 10 giây — cận chiến đứng trong vùng đánh nên hưởng trọn. |
| Ngộ Đạo | Huyết Yểm Đại Pháp | Song Linh Cộng Sinh | Hút máu tối đa cho trận thủ lĩnh dài. |
| Vũ Hóa | Tiên Thụ Hậu Công | Linh Năng Chi Vũ | Càng mất máu càng mạnh — khi đã có hút máu đủ dày. |
| Đăng Tiên | Thuẫn Linh Tinh Thông | Quy Nhất Quyết | Khiên 70%, vỡ khiên thì nổ. |
- Mốc Vũ Hóa, Đăng Tiên: chỉ áp dụng nếu lượt đột phá đó cho chọn Nghịch Thiên. Hiệu ứng từng tên: từ điển Nghịch Thiên.
Chuỗi phối chiêu thực chiến
- Đánh thường Liệt Hỏa Đao để tích hoặc duy trì Huyết Nhẫn / Tuyệt Tình (nếu dòng cần có).
- Tung Đoạn Trảm trong khoảng thủ lĩnh dừng/đòn chắc trúng; không để rỗng trạng thái trước khi kích.
- Dùng thân pháp Hỏa · Huyễn Bộ vào nhịp quét đạn nguy hiểm; tránh dùng hết cơ hội né để tối đa sát thương gây ra theo thời gian.
- Thần thông Ma Sát Đao chỉ khi kích hoạt đủ điều kiện; không giả định bấm được từ đầu thủ lĩnh.
- Giao tranh thực tế: Thân pháp Hỏa vào góc thủ lĩnh, tuyệt kỹ sau khi tích tầng; rời vùng hiểm ngay sau chuỗi phối chiêu.
- Khi thủ lĩnh khắc chế: Thủ lĩnh lướt nhiều/đánh lan: dùng lối chơi 02.3, ưu tiên né hơn giữ vùng lửa.
- Điểm nghẽn: Chuỗi phối chiêu có thể thua lối chơi thuần nếu lửa không được kích hoạt ổn định.
- Nghịch Thiên (ghi chú bản trước): Võ Pháp, Sát Tâm Trỗi Dậy khi xuất hiện; máu hút cho trường hợp bạo phát hụt.
- Tự kiểm: chạy phép thử 5 con số trên thủ lĩnh đơn. Đối chiếu: S1, S13.
02.3 Phong Đao – đánh lướt, tránh đòn
BIẾN THỂ · ĐỒ KHÓ · Cân bằng · lai Phong · độ khó Trung bình–Khó
Mục tiêu: Thời gian hồi chiêu Đoạn Trảm + hút máu + Phong thân pháp để cắt giao tranh khi thủ lĩnh phản đòn.
Bộ kỹ năng
| Ô | Chọn gì |
|---|---|
| Chuột trái | Bán Nguyệt Đao |
| Chuột phải | Đoạn Trảm |
| Thân pháp | Phong · Quyển Phong |
| Thần thông cuối | Ma Sát Đao |
| Tâm pháp | Đao Bí Quyển + Đại Pháp giảm hồi chiêu thân; tâm pháp sinh lực/Thức là ưu tiên |
| Khi thiếu sách | Bán Nguyệt Đao + Đoạn Trảm |
Thứ tự ưu tiên khi ghép dòng: Thời gian thân pháp → Hồi chiêu → Xuyên/đòn thường → Tầng Huyết Nhẫn.
Lộ trình 10 cảnh giới
| Cảnh giới | Chuột trái | Tuyệt kỹ | Thân pháp | Tập trung |
|---|---|---|---|---|
| Luyện Khí | Bán Nguyệt Đao | Đoạn Trảm | Đao · Dược Bộ hoặc thân pháp an toàn sẵn có | Tập đánh trúng + né; sách cơ bản đủ qua thủ lĩnh. |
| Trúc Cơ | Bán Nguyệt Đao | Đoạn Trảm | Đao · Dược Bộ hoặc thân pháp an toàn sẵn có | Ưu tiên nâng phẩm và Nghịch Thiên phù hợp. |
| Kết Tinh | Bán Nguyệt Đao | Đoạn Trảm | Đao · Dược Bộ; đổi theo đồ tốt | Khóa hiệu ứng tích/tiêu trạng thái. |
| Kim Đan | Bán Nguyệt Đao | Đoạn Trảm | Đao · Dược Bộ; đổi theo đồ tốt | Thêm Kình/Kinh/Quyết để ổn định 2 vòng. |
| Cụ Linh | Bán Nguyệt Đao | Đoạn Trảm | Đao · Dược Bộ; đổi theo đồ tốt | Tìm Bí Quyển đúng hệ; tăng vòng lặp. |
| Nguyên Anh | Bán Nguyệt Đao | Đoạn Trảm | Phong · Quyển Phong | Ghép Bí Quyển–Đại Pháp–Thần Công, hoàn thiện lai hệ nếu có. |
| Hóa Thần | Bán Nguyệt Đao | Đoạn Trảm | Phong · Quyển Phong | Chọn thần hồn + kiểm sát thương thực. |
| Ngộ Đạo | Bán Nguyệt Đao | Đoạn Trảm | Phong · Quyển Phong | Thử đạo vực và chống chết trong thủ lĩnh dài. |
| Vũ Hóa | Bán Nguyệt Đao | Đoạn Trảm | Phong · Quyển Phong | Chọn Minh Vũ theo dòng kích hoạt, không theo tên. |
| Đăng Tiên | Bán Nguyệt Đao | Đoạn Trảm | Phong · Quyển Phong | Tối ưu tiên pháp/truyền thừa, thủ lĩnh đơn. |
- Bộ dự phòng khi thiếu dòng: Bán Nguyệt Đao + Đoạn Trảm — giữ bộ này, chưa chuyển lối chơi chỉ vì tên kỹ năng đẹp.
Nghịch Thiên theo cảnh giới
Kiểu lối chơi: cơ động, đánh từ xa. Thần thông chính Ma Sát Đao — Nghịch Thiên gỡ điều kiện tương ứng là Binh Nhận Chuyên Tinh.
| Mốc đột phá | Nên chọn | Nếu không gặp | Vì sao |
|---|---|---|---|
| Trúc Cơ | Võ Pháp Nhập Môn | Linh Pháp Nhập Môn | Đánh từ xa: chuột trái nhanh và tầm xa hơn đều giúp không phải áp sát. |
| Kết Tinh | Kim Thiền Vô Ảnh | Võ Pháp Tiến Giai | Lối né ít sinh lực — một lần độn thổ cứu cả trận. |
| Kim Đan | Võ Pháp Tiến Giai | Linh Năng Chi Vũ | Rút hồi chiêu chuột trái. |
| Cụ Linh | Linh Năng Chi Vũ | Thuẫn Linh Nhập Môn | Thân pháp và chiêu cùng tốn linh lực. |
| Nguyên Anh | Võ Pháp Tinh Thông | Song Linh Cộng Sinh | Rút hồi chiêu chuột trái. |
| Hóa Thần | Binh Nhận Chuyên Tinh | Kim Thiền Giả Ảnh | Thần thông không điều kiện để kết thúc pha né. |
| Ngộ Đạo | Linh Năng Chi Tuyền | Thuẫn Linh Nhập Môn | Hồi linh lực và làm mới mọi hồi chiêu. |
| Vũ Hóa | Kim Thiền Giả Ảnh | Song Linh Cộng Sinh | Ảo ảnh hút đòn cho thủ lĩnh bắn đuổi. |
| Đăng Tiên | Linh Năng Chi Triều | Thuẫn Linh Tiến Giai | Thêm 10 giây giảm 30% hồi chiêu. |
- Tránh: Huyết Ma Đại Pháp (hút máu chỉ ở cự ly gần — lối đánh xa gần như không hưởng).
- Mốc Vũ Hóa, Đăng Tiên: chỉ áp dụng nếu lượt đột phá đó cho chọn Nghịch Thiên. Hiệu ứng từng tên: từ điển Nghịch Thiên.
Chuỗi phối chiêu thực chiến
- Đánh thường Bán Nguyệt Đao để tích hoặc duy trì Huyết Nhẫn / Tuyệt Tình (nếu dòng cần có).
- Tung Đoạn Trảm trong khoảng thủ lĩnh dừng/đòn chắc trúng; không để rỗng trạng thái trước khi kích.
- Dùng thân pháp Phong · Quyển Phong vào nhịp quét đạn nguy hiểm; tránh dùng hết cơ hội né để tối đa sát thương gây ra theo thời gian.
- Thần thông Ma Sát Đao chỉ khi kích hoạt đủ điều kiện; không giả định bấm được từ đầu thủ lĩnh.
- Giao tranh thực tế: Dùng Phong Thân Pháp né pha chết người; chỉ vào chém lúc thủ lĩnh đã kết thúc chuỗi kỹ năng.
- Khi thủ lĩnh khắc chế: Gặp thủ lĩnh có phạm vi lớn: kéo chậm để né qua khe đạn, không dùng Phong cùng lúc với Đoạn Trảm nếu còn nguy hiểm.
- Điểm nghẽn: Cần đỡ giỏi và tìm được Phong Thân Pháp mạnh; Sát thương thuần thấp hơn một số cấu hình bạo phát.
- Nghịch Thiên (ghi chú bản trước): Võ Pháp hoặc Huyết Ma; không cần cố nhét đa hệ Nghịch Thiên.
- Tự kiểm: chạy phép thử 5 con số trên thủ lĩnh đơn. Đối chiếu: S9, S10.
02.4 Tuyệt Tình Bá Đạo – chém kết liễu
BIẾN THỂ · ĐỒ KHÓ · Đặc thù · thuần Đao · độ khó Khó · lối chơi mới
Mục tiêu: Đi nhánh Tuyệt Tình (hiệu ứng trên bản thân, nâng ngưỡng kết liễu): Hoành Tảo Đao/Nộ Huyết Trảm tiêu Tuyệt Tình, mỗi lần kết liễu tích Bá Đạo cho thần thông Bá Đạo Trảm.
Bộ kỹ năng
| Ô | Chọn gì |
|---|---|
| Chuột trái | Toàn Phong Đao |
| Chuột phải | Hoành Tảo Đao |
| Thân pháp | Đao · Dược Bộ |
| Thần thông cuối | Bá Đạo Trảm |
| Tâm pháp | Đao Bí Quyển nhánh Tuyệt Tình (tầng, ngưỡng kết liễu) + Đao Đại Pháp; Kinh/Thức để đứng gần |
| Khi thiếu sách | Bán Nguyệt Đao + Nộ Huyết Trảm |
Thứ tự ưu tiên khi ghép dòng: “Chỉ có một kẻ địch thì nhận ngay Tuyệt Tình” → Nhiều tầng Tuyệt Tình khi tung thì hút máu → Kết liễu giảm hồi chiêu → Tấn công khi tiêu Tuyệt Tình.
Then chốt
Dòng then chốt: Tuyệt Tình mạnh nhất ở việc kết liễu quái và tinh anh; với thủ lĩnh máu dày, phải có dòng tạo Tuyệt Tình khi chỉ có một kẻ địch.
Lộ trình 10 cảnh giới
| Cảnh giới | Chuột trái | Tuyệt kỹ | Thân pháp | Tập trung |
|---|---|---|---|---|
| Luyện Khí | Bán Nguyệt Đao | Nộ Huyết Trảm | Đao · Dược Bộ hoặc thân pháp an toàn sẵn có | Giai đoạn nền: dùng bộ Bán Nguyệt Đao + Nộ Huyết Trảm; chưa ép Toàn Phong Đao. |
| Trúc Cơ | Bán Nguyệt Đao | Nộ Huyết Trảm | Đao · Dược Bộ hoặc thân pháp an toàn sẵn có | Giai đoạn nền: giữ bộ đang chạy; bắt đầu để ý dòng “Chỉ có một kẻ địch thì nhận ngay Tuyệt Tình”. |
| Kết Tinh | Toàn Phong Đao | Hoành Tảo Đao | Đao · Dược Bộ; đổi theo đồ tốt | Chuyển sang Toàn Phong Đao + Hoành Tảo Đao khi sách có dòng “Chỉ có một kẻ địch thì nhận ngay Tuyệt Tình”. |
| Kim Đan | Toàn Phong Đao | Hoành Tảo Đao | Đao · Dược Bộ; đổi theo đồ tốt | Ghép dòng thứ hai: Nhiều tầng Tuyệt Tình khi tung thì hút máu; thêm Kình/Kinh/Quyết để ổn định 2 vòng. |
| Cụ Linh | Toàn Phong Đao | Hoành Tảo Đao | Đao · Dược Bộ; đổi theo đồ tốt | Kết liễu giảm hồi chiêu; tìm Bí Quyển đúng hệ. |
| Nguyên Anh | Toàn Phong Đao | Hoành Tảo Đao | Đao · Dược Bộ | Tấn công khi tiêu Tuyệt Tình; ghép Bí Quyển–Đại Pháp–Thần Công. |
| Hóa Thần | Toàn Phong Đao | Hoành Tảo Đao | Đao · Dược Bộ | Đủ điều kiện Bá Đạo Trảm; chọn thần hồn + kiểm sát thương thực. |
| Ngộ Đạo | Toàn Phong Đao | Hoành Tảo Đao | Đao · Dược Bộ | Thử đạo vực và chống chết trong thủ lĩnh dài. |
| Vũ Hóa | Toàn Phong Đao | Hoành Tảo Đao | Đao · Dược Bộ | Chọn Minh Vũ theo dòng kích hoạt, không theo tên. |
| Đăng Tiên | Toàn Phong Đao | Hoành Tảo Đao | Đao · Dược Bộ | Tối ưu tiên pháp/truyền thừa, thủ lĩnh đơn. |
- Bộ dự phòng khi thiếu dòng: Bán Nguyệt Đao + Nộ Huyết Trảm — giữ bộ này, chưa chuyển lối chơi chỉ vì tên kỹ năng đẹp.
Nghịch Thiên theo cảnh giới
Kiểu lối chơi: xoay quanh thần thông. Thần thông chính Bá Đạo Trảm — Nghịch Thiên gỡ điều kiện tương ứng là Binh Nhận Chuyên Tinh.
| Mốc đột phá | Nên chọn | Nếu không gặp | Vì sao |
|---|---|---|---|
| Trúc Cơ | Binh Nhận Chuyên Tinh | Huyết Ma Đại Pháp | Bá Đạo Trảm là đòn kết liễu chính — gỡ điều kiện sớm. |
| Kết Tinh | Huyết Ma Đại Pháp | Song Linh Cộng Sinh | Toàn Phong Đao áp sát: hút máu để trụ. |
| Kim Đan | Võ Thần Tàn Quyết | Võ Pháp Nhập Môn | Cộng đồng Đao tu hay ghép Binh Nhận + Võ Thần Tàn Quyết + Võ Pháp. |
| Cụ Linh | Linh Năng Chi Vũ | Huyết Linh Nhập Môn | Thần thông và tuyệt kỹ cùng ăn linh lực. |
| Nguyên Anh | Thuẫn Linh Nhập Môn | Quy Nhất Quyết | Quy Nhất lấy thần thông làm khiên — hợp lối dùng thần thông thường xuyên. |
| Hóa Thần | Song Linh Cộng Sinh | Tiên Thụ Hậu Công | Tuyệt kỹ/thần thông có cơ hội kích thêm. |
| Ngộ Đạo | Linh Năng Chi Tuyền | Thuẫn Linh Tiến Giai | Làm mới hồi chiêu khi cạn linh lực. |
| Vũ Hóa | Tam Linh Cộng Sinh | Kim Thiền Vô Ảnh | Nâng bậc Cộng Sinh. |
| Đăng Tiên | Linh Năng Chi Triều | Thuẫn Linh Tinh Thông | Thêm 10 giây giảm 30% hồi chiêu. |
- Mốc Vũ Hóa, Đăng Tiên: chỉ áp dụng nếu lượt đột phá đó cho chọn Nghịch Thiên. Hiệu ứng từng tên: từ điển Nghịch Thiên.
Chuỗi phối chiêu thực chiến
- Lao vào bằng Dược Bộ (vô địch khi nhảy), đáp xuống cạnh thủ lĩnh hoặc giữa bầy quái.
- Xoay Toàn Phong Đao quanh mình để hút máu và giữ nhịp.
- Khi Tuyệt Tình đủ tầng, tung Hoành Tảo Đao — mỗi tầng thêm một luồng đao.
- Đủ 8 tầng Bá Đạo (từ các lần kết liễu) thì bật Bá Đạo Trảm để hai lưỡi đao xoay quanh người.
- Giao tranh thực tế: Dọn quái và tinh anh rất nhanh nhờ kết liễu; vào trận thủ lĩnh thì coi Bá Đạo Trảm là phần thưởng, không phải đòn chính.
- Khi thủ lĩnh khắc chế: Thủ lĩnh một mục tiêu, máu dày: chuyển về 02.1 Huyết Nhẫn — một bài viết Hồng Hoang cũng khuyên không đi Tuyệt Tình làm lõi.
- Điểm nghẽn: Phải đứng gần; nhánh Tuyệt Tình khó tích nhanh bằng Huyết Nhẫn khi chỉ có một kẻ địch.
- Nghịch Thiên (ghi chú): Binh Nhận Chuyên Tinh (Bá Đạo Trảm cần), Võ Pháp, Huyết Ma Đại Pháp hồi máu.
- Tự kiểm: chạy phép thử 5 con số trên thủ lĩnh đơn. Đối chiếu: N2, N14.
02.5 Ma Sát Đao – xoáy đao hút máu đánh đám
BIẾN THỂ · TÙY THUỘC SÁCH · Đánh đám đông · thuần Đao · độ khó Trung bình · lối chơi mới
Mục tiêu: Toàn Phong Đao chém quanh người để hút máu liên tục; Cuồng Huyết Trảm nổ Huyết Nhẫn quanh mình; khi sinh lực xuống thấp bật Ma Sát Đao (tăng 50% sát thương, giảm 30% sát thương nhận trong 10 giây).
Bộ kỹ năng
| Ô | Chọn gì |
|---|---|
| Chuột trái | Toàn Phong Đao |
| Chuột phải | Cuồng Huyết Trảm |
| Thân pháp | Đao · Dược Bộ |
| Thần thông cuối | Ma Sát Đao |
| Tâm pháp | Đao Bí Quyển nhánh Huyết Nhẫn + Kinh (sinh lực) + Thức (phòng); Đao Đại Pháp giảm hồi chiêu |
| Khi thiếu sách | Bán Nguyệt Đao + Đoạn Trảm |
Thứ tự ưu tiên khi ghép dòng: Huyết Nhẫn khi trúng → Tăng tỉ lệ Huyết Nhẫn sau khi dùng tuyệt kỹ → Hồi chiêu → Phạm vi.
Then chốt
Dòng then chốt: Ma Sát Đao chỉ dùng được khi sinh lực dưới ngưỡng: cần đủ chống chịu để “xuống máu” mà không chết; ưu tiên dòng giảm sát thương nhận của thần thông.
Lộ trình 10 cảnh giới
| Cảnh giới | Chuột trái | Tuyệt kỹ | Thân pháp | Tập trung |
|---|---|---|---|---|
| Luyện Khí | Bán Nguyệt Đao | Đoạn Trảm | Đao · Dược Bộ hoặc thân pháp an toàn sẵn có | Giai đoạn nền: dùng bộ Bán Nguyệt Đao + Đoạn Trảm; chưa ép Toàn Phong Đao. |
| Trúc Cơ | Bán Nguyệt Đao | Đoạn Trảm | Đao · Dược Bộ hoặc thân pháp an toàn sẵn có | Giai đoạn nền: giữ bộ đang chạy; bắt đầu để ý dòng Huyết Nhẫn khi trúng. |
| Kết Tinh | Toàn Phong Đao | Cuồng Huyết Trảm | Đao · Dược Bộ; đổi theo đồ tốt | Chuyển sang Toàn Phong Đao + Cuồng Huyết Trảm khi sách có dòng Huyết Nhẫn khi trúng. |
| Kim Đan | Toàn Phong Đao | Cuồng Huyết Trảm | Đao · Dược Bộ; đổi theo đồ tốt | Ghép dòng thứ hai: Tăng tỉ lệ Huyết Nhẫn sau khi dùng tuyệt kỹ; thêm Kình/Kinh/Quyết để ổn định 2 vòng. |
| Cụ Linh | Toàn Phong Đao | Cuồng Huyết Trảm | Đao · Dược Bộ; đổi theo đồ tốt | Hồi chiêu; tìm Bí Quyển đúng hệ. |
| Nguyên Anh | Toàn Phong Đao | Cuồng Huyết Trảm | Đao · Dược Bộ | Phạm vi; ghép Bí Quyển–Đại Pháp–Thần Công. |
| Hóa Thần | Toàn Phong Đao | Cuồng Huyết Trảm | Đao · Dược Bộ | Đủ điều kiện Ma Sát Đao; chọn thần hồn + kiểm sát thương thực. |
| Ngộ Đạo | Toàn Phong Đao | Cuồng Huyết Trảm | Đao · Dược Bộ | Thử đạo vực và chống chết trong thủ lĩnh dài. |
| Vũ Hóa | Toàn Phong Đao | Cuồng Huyết Trảm | Đao · Dược Bộ | Chọn Minh Vũ theo dòng kích hoạt, không theo tên. |
| Đăng Tiên | Toàn Phong Đao | Cuồng Huyết Trảm | Đao · Dược Bộ | Tối ưu tiên pháp/truyền thừa, thủ lĩnh đơn. |
- Bộ dự phòng khi thiếu dòng: Bán Nguyệt Đao + Đoạn Trảm — giữ bộ này, chưa chuyển lối chơi chỉ vì tên kỹ năng đẹp.
Nghịch Thiên theo cảnh giới
Kiểu lối chơi: cận chiến hút máu. Thần thông chính Ma Sát Đao — Nghịch Thiên gỡ điều kiện tương ứng là Binh Nhận Chuyên Tinh.
| Mốc đột phá | Nên chọn | Nếu không gặp | Vì sao |
|---|---|---|---|
| Trúc Cơ | Huyết Ma Đại Pháp | Thuẫn Linh Nhập Môn | Đánh gần thì hút máu có giá trị nhất — giảm phụ thuộc đan dược. |
| Kết Tinh | Võ Pháp Nhập Môn | Tiểu Bảo Thuẫn | Chuột trái nhanh hơn = hút máu đều hơn; Bảo Thuẫn chặn đạn khi lao vào. |
| Kim Đan | Huyết Sát Đại Pháp | Tiên Thụ Hậu Công | Nâng hút máu; Tiên Thụ Hậu Công hợp lối chơi đổi máu. |
| Cụ Linh | Thuẫn Linh Nhập Môn | Kim Thiền Vô Ảnh | Một lần không chết cho các chuỗi đòn bất ngờ. |
| Nguyên Anh | Binh Nhận Chuyên Tinh | Võ Pháp Tiến Giai | Thần thông cận chiến không điều kiện làm đòn mở. |
| Hóa Thần | Thuẫn Linh Tiến Giai | Võ Thần Tàn Quyết | Phản 200% trong 10 giây — cận chiến đứng trong vùng đánh nên hưởng trọn. |
| Ngộ Đạo | Huyết Yểm Đại Pháp | Song Linh Cộng Sinh | Hút máu tối đa cho trận thủ lĩnh dài. |
| Vũ Hóa | Tiên Thụ Hậu Công | Linh Năng Chi Vũ | Càng mất máu càng mạnh — khi đã có hút máu đủ dày. |
| Đăng Tiên | Thuẫn Linh Tinh Thông | Quy Nhất Quyết | Khiên 70%, vỡ khiên thì nổ. |
- Mốc Vũ Hóa, Đăng Tiên: chỉ áp dụng nếu lượt đột phá đó cho chọn Nghịch Thiên. Hiệu ứng từng tên: từ điển Nghịch Thiên.
Chuỗi phối chiêu thực chiến
- Nhảy Dược Bộ vào giữa bầy, đáp xuống để gây sát thương diện.
- Giữ Toàn Phong Đao để vừa chém vừa hút máu, chồng Huyết Nhẫn lên cả nhóm.
- Tung Cuồng Huyết Trảm khi nhiều kẻ địch đã có Huyết Nhẫn.
- Sinh lực xuống ngưỡng thì bật Ma Sát Đao và dồn sát thương trong 10 giây.
- Giao tranh thực tế: Hợp bản đồ đông quái và đánh thủ lĩnh gọi lính; bài 18183 khuyên chọn Ma Sát Đao làm thần thông đầu tiên cho Đao.
- Khi thủ lĩnh khắc chế: Thủ lĩnh bắn xa, ít quái phụ: Toàn Phong Đao tầm quá ngắn — dùng 02.3 đánh lướt.
- Điểm nghẽn: Tầm đánh rất ngắn; hút máu không cứu được đòn hạ gục một nhát.
- Nghịch Thiên (ghi chú): Võ Thần Tàn Quyết (hồi phục), Huyết Ma Đại Pháp, Võ Pháp Nhập Môn; Trấn Thiên Nộ Hống khi đứng đổi máu.
- Tự kiểm: chạy phép thử 5 con số trên thủ lĩnh đơn. Đối chiếu: N2, N15, N18.
