Chân Kinh Quỷ Cốc Bát Hoang · bài 5/19 · Hệ Quyền
Tổng quan
60 lối chơi theo hệ
Kỹ nghệ & cơ duyên
Ghi chú
Bài 4/12 của bộ 60 lối chơi Địa Ngục (máy tính 1.2.113). Phần chung — nguyên tắc vượt Địa Ngục, lộ trình 10 cảnh giới chung, tám ô tâm pháp, từ điển Nghịch Thiên, nguồn — nằm ở bài tổng quan. Hệ trước: Thương. Hệ sau: Chưởng.
Tổng quan hệ Quyền — Đồng Bì / Toái Cốt
Mẹo
Quyền có hai nhánh hoạt động khác: Đồng Bì tạo khiên để Băng Sơn nổ, Toái Cốt thiên về khống chế. Chỉ số hộ thuẫn và khả năng sống khi mất khiên quan trọng hơn một lần nổ đẹp.
Tương tác cần nhớ. Đồng Bì và Toái Cốt là hai nhánh riêng: nếu dùng Băng Sơn nổ khiên phải chọn sách tạo Đồng Bì thay vì nhánh Toái Cốt thuần. Băng Sơn nổ khiên được tính đúng trên chỉ số khiên và kỹ năng liên quan; không sao chép hiệu ứng tăng chí mạng chung vào sát thương nổ khiên.
Điểm dễ nhầm. Đồng Bì tạo khiên, Băng Sơn tiêu khiên; Toái Cốt cần nhánh khống chế riêng. Danh mục đầy đủ: chuột trái Liệt Địa Quyền · Định Khí Quyền · Chấn Thiên Quyền; tuyệt kỹ Sư Hống Quyền · Kim Cang Quyền · Phá Thể Quyền · Oanh Thiên Quyền · Băng Sơn Quyền · Tồi Tâm Quyền; thân pháp Xung Kích; thần thông Bá Vương Thuẫn, Cự Vương Quyền.
| Lối chơi | Cặp kỹ năng | Thân pháp | Vai trò | Độ khó | Độ tin cậy |
|---|---|---|---|---|---|
| 04.1 Băng Sơn Quyền | Định Khí Quyền + Băng Sơn Quyền | Quyền · Xung Kích | Bạo phát · thuần Quyền | Khó đầu, mạnh về sau | ĐỐI CHIẾU · ĐỒ KHÓ |
| 04.2 Toái Cốt | Định Khí Quyền + Phá Thể Quyền | Quyền · Xung Kích | Khống chế · thuần Quyền | Trung bình | ĐỐI CHIẾU · TÙY THUỘC SÁCH |
| 04.3 Khiên Quyền | Định Khí Quyền + Kim Cang Quyền | Quyền · Xung Kích | Chống chịu · thuần Quyền | Trung bình | BIẾN THỂ · TÙY THUỘC SÁCH |
| 04.4 Oanh Thiên Quyền | Định Khí Quyền + Oanh Thiên Quyền | Quyền · Xung Kích | Sát thương liên tục · thuần Quyền | Trung bình | BIẾN THỂ · TÙY THUỘC SÁCH |
| 04.5 Hỏa Quyền | Định Khí Quyền + Băng Sơn Quyền | Hỏa · Huyễn Bộ | Lai Hỏa · Quyền + Hỏa | Trung bình–Khó | ĐỐI CHIẾU · ĐỒ KHÓ |
Then chốt
Dòng then chốt của hệ: Nhánh Toái Cốt (khống chế) không phải nhánh Hộ Thuẫn (bạo phát); không chọn sai bí quyển.
Ghi chú lộ trình (cả hệ): Trước khi có nhiều hộ thuẫn, không ép Băng Sơn Quyền dồn sát thương; tích Đồng Bì bằng 4 kỹ năng dễ hơn.
Cột mốc tìm sách (chung cho hệ):
- Luyện Khí–Trúc Cơ: thuần Toái Cốt/Đồng Bì tùy sách, chưa lấy Băng Sơn làm trung tâm khi khiên yếu.
- Kết Tinh–Kim Đan: khi đã có Đồng Bì và Võ Thần Tàn Quyết hãy cân nhắc Băng Sơn.
- Cụ Linh–Nguyên Anh: luyện lượng khiên, số lần nổ và cửa sổ hồi, không chỉ tăng sinh lực trần.
- Hóa Thần–Đăng Tiên: Tam Quyền tăng khả năng chịu đòn, Tam Đao hợp hướng bạo phát; hiệu ứng tăng Hỏa chỉ có giá trị nếu bản thân có lửa.
Nghịch Thiên của hệ. Thần thông hệ Quyền được Đồ Thủ Chuyên Tinh gỡ điều kiện. Võ Thần Tàn Quyết nếu nổ khiên, Ngưng Nguyên Tịch Diệt, Thiên Địa Đồng Thọ, Tùy Tâm Nhi Ngự; Toái Cốt thuần có thể lấy Võ Pháp thay vì ép Võ Thần. Mỗi lối chơi bên dưới có bảng chọn riêng cho 9 mốc đột phá.
Hậu kỳ (Hóa Thần → Đăng Tiên): Võ Thần Tàn Quyết hỗ trợ nổ khiên, Trọng Minh hoặc Giao Long theo chất lượng khiên/công; Tam Quyền cho sống lâu, Tam Đao cho dồn sát thương. Dưới Nguyên Anh không cần cưỡng ép thần hồn/đạo vực/Minh Vũ/truyền thừa — chỉ dự trữ vật phẩm có dòng đúng; từ Vũ Hóa hãy thử trên thủ lĩnh đơn cùng mức trước khi thay.
04.1 Băng Sơn Quyền – nổ khiên một đấm
ĐỐI CHIẾU · ĐỒ KHÓ · Bạo phát · thuần Quyền · độ khó Khó đầu, mạnh về sau
Mục tiêu: Đồng Bì tăng hộ thuẫn → Băng Sơn Quyền nổ khiên; tuyệt kỹ thiếu khiên sẽ yếu.
Bộ kỹ năng
| Ô | Chọn gì |
|---|---|
| Chuột trái | Định Khí Quyền |
| Chuột phải | Băng Sơn Quyền |
| Thân pháp | Quyền · Xung Kích |
| Thần thông cuối | Bá Vương Thuẫn |
| Tâm pháp | Quyền Bí Quyển: khiên tối đa, tạo Toái Cốt khi nổ; tâm pháp sinh lực, hộ thuẫn |
| Khi thiếu sách | Liệt Địa Quyền + Sư Hống Quyền |
Thứ tự ưu tiên khi ghép dòng: Giá trị khiên → Hệ số nổ → Hồi chiêu tuyệt → Sinh lực cơ sở.
Lộ trình 10 cảnh giới
| Cảnh giới | Chuột trái | Tuyệt kỹ | Thân pháp | Tập trung |
|---|---|---|---|---|
| Luyện Khí | Định Khí Quyền | Băng Sơn Quyền | Quyền · Xung Kích hoặc thân pháp an toàn sẵn có | Tập đánh trúng + né; sách cơ bản đủ qua thủ lĩnh. |
| Trúc Cơ | Định Khí Quyền | Băng Sơn Quyền | Quyền · Xung Kích hoặc thân pháp an toàn sẵn có | Ưu tiên nâng phẩm và Nghịch Thiên phù hợp. |
| Kết Tinh | Định Khí Quyền | Băng Sơn Quyền | Quyền · Xung Kích; đổi theo đồ tốt | Khóa hiệu ứng tích/tiêu trạng thái. |
| Kim Đan | Định Khí Quyền | Băng Sơn Quyền | Quyền · Xung Kích; đổi theo đồ tốt | Thêm Kình/Kinh/Quyết để ổn định 2 vòng. |
| Cụ Linh | Định Khí Quyền | Băng Sơn Quyền | Quyền · Xung Kích; đổi theo đồ tốt | Tìm Bí Quyển đúng hệ; tăng vòng lặp. |
| Nguyên Anh | Định Khí Quyền | Băng Sơn Quyền | Quyền · Xung Kích | Ghép Bí Quyển–Đại Pháp–Thần Công, hoàn thiện lai hệ nếu có. |
| Hóa Thần | Định Khí Quyền | Băng Sơn Quyền | Quyền · Xung Kích | Chọn thần hồn + kiểm sát thương thực. |
| Ngộ Đạo | Định Khí Quyền | Băng Sơn Quyền | Quyền · Xung Kích | Thử đạo vực và chống chết trong thủ lĩnh dài. |
| Vũ Hóa | Định Khí Quyền | Băng Sơn Quyền | Quyền · Xung Kích | Chọn Minh Vũ theo dòng kích hoạt, không theo tên. |
| Đăng Tiên | Định Khí Quyền | Băng Sơn Quyền | Quyền · Xung Kích | Tối ưu tiên pháp/truyền thừa, thủ lĩnh đơn. |
- Bộ dự phòng khi thiếu dòng: Liệt Địa Quyền + Sư Hống Quyền — giữ bộ này, chưa chuyển lối chơi chỉ vì tên kỹ năng đẹp.
Nghịch Thiên theo cảnh giới
Kiểu lối chơi: hộ thuẫn / chống chịu. Thần thông chính Bá Vương Thuẫn — Nghịch Thiên gỡ điều kiện tương ứng là Đồ Thủ Chuyên Tinh.
| Mốc đột phá | Nên chọn | Nếu không gặp | Vì sao |
|---|---|---|---|
| Trúc Cơ | Tiểu Bảo Thuẫn | Thuẫn Linh Nhập Môn | Chặn đạn sớm để đứng trong tầm đấm; sau nâng lên sóng chấn. |
| Kết Tinh | Võ Pháp Nhập Môn | Huyết Ma Đại Pháp | Chuột trái gây hộ thuẫn/Toái Cốt nhanh hơn. |
| Kim Đan | Võ Thần Tàn Quyết | Võ Pháp Tiến Giai | Nhánh hộ thuẫn — chỉ chọn khi đã có sách gây khiên đúng dòng. |
| Cụ Linh | Thuẫn Linh Nhập Môn | Kim Thiền Vô Ảnh | Khiên cứu mạng khi sắp gục. |
| Nguyên Anh | Đồ Thủ Chuyên Tinh | Tiên Thụ Hậu Công | Thần thông khiên/đấm không điều kiện. |
| Hóa Thần | Thuẫn Linh Tiến Giai | Võ Pháp Tinh Thông | Phản sát thương khi đang đứng giữa vùng đánh. |
| Ngộ Đạo | Song Linh Cộng Sinh | Huyết Sát Đại Pháp | Tuyệt kỹ nổ khiên kích thêm. |
| Vũ Hóa | Tiên Thụ Hậu Công | Linh Năng Chi Vũ | Càng mất máu càng mạnh. |
| Đăng Tiên | Thuẫn Linh Tinh Thông | Quy Nhất Quyết | Khiên 70% và nổ khi vỡ — hợp lối trụ sân. |
- Mốc Vũ Hóa, Đăng Tiên: chỉ áp dụng nếu lượt đột phá đó cho chọn Nghịch Thiên. Hiệu ứng từng tên: từ điển Nghịch Thiên.
Chuỗi phối chiêu thực chiến
- Đánh thường Định Khí Quyền để tích hoặc duy trì Đồng Bì / Toái Cốt / Hộ Thuẫn (nếu dòng cần có).
- Tung Băng Sơn Quyền trong khoảng thủ lĩnh dừng/đòn chắc trúng; không để rỗng trạng thái trước khi kích.
- Dùng thân pháp Quyền · Xung Kích vào nhịp quét đạn nguy hiểm; tránh dùng hết cơ hội né để tối đa sát thương gây ra theo thời gian.
- Thần thông Bá Vương Thuẫn chỉ khi kích hoạt đủ điều kiện; không giả định bấm được từ đầu thủ lĩnh.
- Giao tranh thực tế: Tích hộ thuẫn an toàn → đợi thủ lĩnh đứng lại → Băng Sơn vào cửa sổ trúng chắc → rút ngay.
- Khi thủ lĩnh khắc chế: Địch không thể một phát chết: chừa thân pháp phòng khi dính phản kích sau khi nổ khiên.
- Điểm nghẽn: Nổ khiên xong gần như trần trụi, không dùng trước đợt xả chiêu của thủ lĩnh.
- Nghịch Thiên (ghi chú bản trước): Võ Thần Tàn Quyết là mảnh ghép nổi bật; Thuẫn Linh/khả năng cấp khiên nếu xuất hiện.
- Tự kiểm: chạy phép thử 5 con số trên thủ lĩnh đơn. Đối chiếu: S1, S11.
04.2 Toái Cốt – khống chế liên tục
ĐỐI CHIẾU · TÙY THUỘC SÁCH · Khống chế · thuần Quyền · độ khó Trung bình
Mục tiêu: Tích Toái Cốt lên địch → Phá Thể Quyền nổ Toái Cốt; KHÔNG nhầm với nhánh nổ khiên.
Bộ kỹ năng
| Ô | Chọn gì |
|---|---|
| Chuột trái | Định Khí Quyền |
| Chuột phải | Phá Thể Quyền |
| Thân pháp | Quyền · Xung Kích |
| Thần thông cuối | Cự Vương Quyền / Bá Vương Thuẫn |
| Tâm pháp | Quyền Bí Quyển: Toái Cốt kích Đồng Bì, tầng Toái Cốt, khi 6 tầng sinh khiên |
| Khi thiếu sách | Liệt Địa Quyền + Tồi Tâm Quyền |
Thứ tự ưu tiên khi ghép dòng: Xác suất Toái Cốt → Thêm tầng → Thời gian hiệu ứng → Hồi chiêu.
Lộ trình 10 cảnh giới
| Cảnh giới | Chuột trái | Tuyệt kỹ | Thân pháp | Tập trung |
|---|---|---|---|---|
| Luyện Khí | Định Khí Quyền | Phá Thể Quyền | Quyền · Xung Kích hoặc thân pháp an toàn sẵn có | Tập đánh trúng + né; sách cơ bản đủ qua thủ lĩnh. |
| Trúc Cơ | Định Khí Quyền | Phá Thể Quyền | Quyền · Xung Kích hoặc thân pháp an toàn sẵn có | Ưu tiên nâng phẩm và Nghịch Thiên phù hợp. |
| Kết Tinh | Định Khí Quyền | Phá Thể Quyền | Quyền · Xung Kích; đổi theo đồ tốt | Khóa hiệu ứng tích/tiêu trạng thái. |
| Kim Đan | Định Khí Quyền | Phá Thể Quyền | Quyền · Xung Kích; đổi theo đồ tốt | Thêm Kình/Kinh/Quyết để ổn định 2 vòng. |
| Cụ Linh | Định Khí Quyền | Phá Thể Quyền | Quyền · Xung Kích; đổi theo đồ tốt | Tìm Bí Quyển đúng hệ; tăng vòng lặp. |
| Nguyên Anh | Định Khí Quyền | Phá Thể Quyền | Quyền · Xung Kích | Ghép Bí Quyển–Đại Pháp–Thần Công, hoàn thiện lai hệ nếu có. |
| Hóa Thần | Định Khí Quyền | Phá Thể Quyền | Quyền · Xung Kích | Chọn thần hồn + kiểm sát thương thực. |
| Ngộ Đạo | Định Khí Quyền | Phá Thể Quyền | Quyền · Xung Kích | Thử đạo vực và chống chết trong thủ lĩnh dài. |
| Vũ Hóa | Định Khí Quyền | Phá Thể Quyền | Quyền · Xung Kích | Chọn Minh Vũ theo dòng kích hoạt, không theo tên. |
| Đăng Tiên | Định Khí Quyền | Phá Thể Quyền | Quyền · Xung Kích | Tối ưu tiên pháp/truyền thừa, thủ lĩnh đơn. |
- Bộ dự phòng khi thiếu dòng: Liệt Địa Quyền + Tồi Tâm Quyền — giữ bộ này, chưa chuyển lối chơi chỉ vì tên kỹ năng đẹp.
Nghịch Thiên theo cảnh giới
Kiểu lối chơi: khống chế. Thần thông chính Cự Vương Quyền — Nghịch Thiên gỡ điều kiện tương ứng là Đồ Thủ Chuyên Tinh.
| Mốc đột phá | Nên chọn | Nếu không gặp | Vì sao |
|---|---|---|---|
| Trúc Cơ | Võ Pháp Nhập Môn | Linh Năng Chi Vũ | Khống chế dựa trên tần suất trúng đòn. |
| Kết Tinh | Võ Pháp Tiến Giai | Song Linh Cộng Sinh | Rút hồi chiêu chuột trái. |
| Kim Đan | Linh Năng Chi Vũ | Võ Pháp Tinh Thông | Giữ khống chế liên tục thì không được cạn linh lực giữa chừng. |
| Cụ Linh | Võ Pháp Tinh Thông | Thuẫn Linh Nhập Môn | Rút hồi chiêu chuột trái. |
| Nguyên Anh | Thuẫn Linh Nhập Môn | Quy Nhất Quyết | Thủ lĩnh kháng khống chế ở pha cuồng nộ — cần bảo hiểm. |
| Hóa Thần | Đồ Thủ Chuyên Tinh | Song Linh Cộng Sinh | Cự Vương Quyền không cần điều kiện. |
| Ngộ Đạo | Linh Năng Chi Tuyền | Thuẫn Linh Tiến Giai | Hồi linh lực và làm mới mọi hồi chiêu. |
| Vũ Hóa | Song Linh Cộng Sinh | Kim Thiền Vô Ảnh | Tuyệt kỹ/thần thông có cơ hội kích thêm. |
| Đăng Tiên | Linh Năng Chi Triều | Thuẫn Linh Tinh Thông | Thêm 10 giây giảm 30% hồi chiêu. |
- Tránh: Tiên Thụ Hậu Công (khống chế tốt thì bạn ít mất máu — dòng này gần như không kích).
- Mốc Vũ Hóa, Đăng Tiên: chỉ áp dụng nếu lượt đột phá đó cho chọn Nghịch Thiên. Hiệu ứng từng tên: từ điển Nghịch Thiên.
Chuỗi phối chiêu thực chiến
- Đánh thường Định Khí Quyền để tích hoặc duy trì Đồng Bì / Toái Cốt / Hộ Thuẫn (nếu dòng cần có).
- Tung Phá Thể Quyền trong khoảng thủ lĩnh dừng/đòn chắc trúng; không để rỗng trạng thái trước khi kích.
- Dùng thân pháp Quyền · Xung Kích vào nhịp quét đạn nguy hiểm; tránh dùng hết cơ hội né để tối đa sát thương gây ra theo thời gian.
- Thần thông Cự Vương Quyền / Bá Vương Thuẫn chỉ khi kích hoạt đủ điều kiện; không giả định bấm được từ đầu thủ lĩnh.
- Giao tranh thực tế: Đánh khi thủ lĩnh hụt đòn, tích Toái Cốt; tung tuyệt kỹ giữ vị trí an toàn, tránh đổi máu bừa.
- Khi thủ lĩnh khắc chế: Thủ lĩnh kháng choáng: giá trị của Toái Cốt nằm ở cơ chế thêm tầng, không bảo đảm giữ cứng thủ lĩnh.
- Điểm nghẽn: Thân vị gần; thủ lĩnh kháng kiểm soát vẫn đòi hỏi kỹ năng né.
- Nghịch Thiên (ghi chú bản trước): Võ Pháp, hồi phục sinh lực hoặc kháng thương; không cần ép Võ Thần Tàn Quyết.
- Tự kiểm: chạy phép thử 5 con số trên thủ lĩnh đơn. Đối chiếu: S1, S11.
04.3 Khiên Quyền – phòng thủ trụ sân
BIẾN THỂ · TÙY THUỘC SÁCH · Chống chịu · thuần Quyền · độ khó Trung bình
Mục tiêu: Đồng Bì cho khiên, Kim Cang Quyền che đạn; Băng Sơn Quyền chỉ dùng khi chắc chắn có thể hồi khiên.
Bộ kỹ năng
| Ô | Chọn gì |
|---|---|
| Chuột trái | Định Khí Quyền |
| Chuột phải | Kim Cang Quyền |
| Thân pháp | Quyền · Xung Kích |
| Thần thông cuối | Bá Vương Thuẫn |
| Tâm pháp | Quyền Bí Quyển, sinh lực (Kinh), phòng (Thức); tìm hồi sinh lực khi nhận/hạ địch |
| Khi thiếu sách | Liệt Địa Quyền + Sư Hống Quyền |
Thứ tự ưu tiên khi ghép dòng: Tạo khiên → Khiên bền → Hồi chiêu phòng thủ → Sát thương thường.
Lộ trình 10 cảnh giới
| Cảnh giới | Chuột trái | Tuyệt kỹ | Thân pháp | Tập trung |
|---|---|---|---|---|
| Luyện Khí | Định Khí Quyền | Kim Cang Quyền | Quyền · Xung Kích hoặc thân pháp an toàn sẵn có | Tập đánh trúng + né; sách cơ bản đủ qua thủ lĩnh. |
| Trúc Cơ | Định Khí Quyền | Kim Cang Quyền | Quyền · Xung Kích hoặc thân pháp an toàn sẵn có | Ưu tiên nâng phẩm và Nghịch Thiên phù hợp. |
| Kết Tinh | Định Khí Quyền | Kim Cang Quyền | Quyền · Xung Kích; đổi theo đồ tốt | Khóa hiệu ứng tích/tiêu trạng thái. |
| Kim Đan | Định Khí Quyền | Kim Cang Quyền | Quyền · Xung Kích; đổi theo đồ tốt | Thêm Kình/Kinh/Quyết để ổn định 2 vòng. |
| Cụ Linh | Định Khí Quyền | Kim Cang Quyền | Quyền · Xung Kích; đổi theo đồ tốt | Tìm Bí Quyển đúng hệ; tăng vòng lặp. |
| Nguyên Anh | Định Khí Quyền | Kim Cang Quyền | Quyền · Xung Kích | Ghép Bí Quyển–Đại Pháp–Thần Công, hoàn thiện lai hệ nếu có. |
| Hóa Thần | Định Khí Quyền | Kim Cang Quyền | Quyền · Xung Kích | Chọn thần hồn + kiểm sát thương thực. |
| Ngộ Đạo | Định Khí Quyền | Kim Cang Quyền | Quyền · Xung Kích | Thử đạo vực và chống chết trong thủ lĩnh dài. |
| Vũ Hóa | Định Khí Quyền | Kim Cang Quyền | Quyền · Xung Kích | Chọn Minh Vũ theo dòng kích hoạt, không theo tên. |
| Đăng Tiên | Định Khí Quyền | Kim Cang Quyền | Quyền · Xung Kích | Tối ưu tiên pháp/truyền thừa, thủ lĩnh đơn. |
- Bộ dự phòng khi thiếu dòng: Liệt Địa Quyền + Sư Hống Quyền — giữ bộ này, chưa chuyển lối chơi chỉ vì tên kỹ năng đẹp.
Nghịch Thiên theo cảnh giới
Kiểu lối chơi: hộ thuẫn / chống chịu. Thần thông chính Bá Vương Thuẫn — Nghịch Thiên gỡ điều kiện tương ứng là Đồ Thủ Chuyên Tinh.
| Mốc đột phá | Nên chọn | Nếu không gặp | Vì sao |
|---|---|---|---|
| Trúc Cơ | Tiểu Bảo Thuẫn | Thuẫn Linh Nhập Môn | Chặn đạn sớm để đứng trong tầm đấm; sau nâng lên sóng chấn. |
| Kết Tinh | Võ Pháp Nhập Môn | Huyết Ma Đại Pháp | Chuột trái gây hộ thuẫn/Toái Cốt nhanh hơn. |
| Kim Đan | Võ Thần Tàn Quyết | Võ Pháp Tiến Giai | Nhánh hộ thuẫn — chỉ chọn khi đã có sách gây khiên đúng dòng. |
| Cụ Linh | Thuẫn Linh Nhập Môn | Kim Thiền Vô Ảnh | Khiên cứu mạng khi sắp gục. |
| Nguyên Anh | Đồ Thủ Chuyên Tinh | Tiên Thụ Hậu Công | Thần thông khiên/đấm không điều kiện. |
| Hóa Thần | Thuẫn Linh Tiến Giai | Võ Pháp Tinh Thông | Phản sát thương khi đang đứng giữa vùng đánh. |
| Ngộ Đạo | Song Linh Cộng Sinh | Huyết Sát Đại Pháp | Tuyệt kỹ nổ khiên kích thêm. |
| Vũ Hóa | Tiên Thụ Hậu Công | Linh Năng Chi Vũ | Càng mất máu càng mạnh. |
| Đăng Tiên | Thuẫn Linh Tinh Thông | Quy Nhất Quyết | Khiên 70% và nổ khi vỡ — hợp lối trụ sân. |
- Mốc Vũ Hóa, Đăng Tiên: chỉ áp dụng nếu lượt đột phá đó cho chọn Nghịch Thiên. Hiệu ứng từng tên: từ điển Nghịch Thiên.
Chuỗi phối chiêu thực chiến
- Đánh thường Định Khí Quyền để tích hoặc duy trì Đồng Bì / Toái Cốt / Hộ Thuẫn (nếu dòng cần có).
- Tung Kim Cang Quyền trong khoảng thủ lĩnh dừng/đòn chắc trúng; không để rỗng trạng thái trước khi kích.
- Dùng thân pháp Quyền · Xung Kích vào nhịp quét đạn nguy hiểm; tránh dùng hết cơ hội né để tối đa sát thương gây ra theo thời gian.
- Thần thông Bá Vương Thuẫn chỉ khi kích hoạt đủ điều kiện; không giả định bấm được từ đầu thủ lĩnh.
- Giao tranh thực tế: Luôn có hộ thuẫn trước khi áp sát. Chỉ bung toàn bộ sát thương sau khi né được đòn nguy hiểm.
- Khi thủ lĩnh khắc chế: Thủ lĩnh xuyên hộ thuẫn hoặc sát thương theo thời gian: tăng sinh lực/phòng và không ỷ lại mỗi khiên.
- Điểm nghẽn: Có thể thiếu sát thương trước thủ lĩnh nhiều sinh lực; đừng coi chống chịu là miễn chết.
- Nghịch Thiên (ghi chú bản trước): Thuẫn Linh, hồi phục, Võ Pháp nếu đủ chỗ; ưu tiên trái tim về sau.
- Tự kiểm: chạy phép thử 5 con số trên thủ lĩnh đơn. Đối chiếu: S1, S11.
04.4 Oanh Thiên Quyền – nổ khiên liên hoàn
BIẾN THỂ · TÙY THUỘC SÁCH · Sát thương liên tục · thuần Quyền · độ khó Trung bình · lối chơi mới
Mục tiêu: Thay vì nổ toàn bộ khiên một lần như Băng Sơn, Oanh Thiên Quyền nổ khiên từng phần liên tục, đánh vào kẻ địch ngẫu nhiên xung quanh; Bá Vương Thuẫn để lại bóng khiên chặn đạn mỗi lần nổ khiên.
Bộ kỹ năng
| Ô | Chọn gì |
|---|---|
| Chuột trái | Định Khí Quyền |
| Chuột phải | Oanh Thiên Quyền |
| Thân pháp | Quyền · Xung Kích |
| Thần thông cuối | Bá Vương Thuẫn |
| Tâm pháp | Quyền Bí Quyển (giới hạn khiên, tạo Đồng Bì) + Kinh (sinh lực → khiên) + Thức |
| Khi thiếu sách | Liệt Địa Quyền + Sư Hống Quyền |
Thứ tự ưu tiên khi ghép dòng: Đồng Bì khi đánh → Giới hạn khiên → Tăng phạm vi tìm mục tiêu của Oanh Thiên → Xung Kích có khiên thì gây choáng.
Then chốt
Dòng then chốt: Khiên là “đạn” của lối này: cần nguồn Đồng Bì đều đặn và giới hạn khiên cao; Bá Vương Thuẫn kích khi có từ 2 bóng khiên.
Lộ trình 10 cảnh giới
| Cảnh giới | Chuột trái | Tuyệt kỹ | Thân pháp | Tập trung |
|---|---|---|---|---|
| Luyện Khí | Liệt Địa Quyền | Sư Hống Quyền | Quyền · Xung Kích hoặc thân pháp an toàn sẵn có | Giai đoạn nền: dùng bộ Liệt Địa Quyền + Sư Hống Quyền; chưa ép Định Khí Quyền. |
| Trúc Cơ | Liệt Địa Quyền | Sư Hống Quyền | Quyền · Xung Kích hoặc thân pháp an toàn sẵn có | Giai đoạn nền: giữ bộ đang chạy; bắt đầu để ý dòng Đồng Bì khi đánh. |
| Kết Tinh | Định Khí Quyền | Oanh Thiên Quyền | Quyền · Xung Kích; đổi theo đồ tốt | Chuyển sang Định Khí Quyền + Oanh Thiên Quyền khi sách có dòng Đồng Bì khi đánh. |
| Kim Đan | Định Khí Quyền | Oanh Thiên Quyền | Quyền · Xung Kích; đổi theo đồ tốt | Ghép dòng thứ hai: Giới hạn khiên; thêm Kình/Kinh/Quyết để ổn định 2 vòng. |
| Cụ Linh | Định Khí Quyền | Oanh Thiên Quyền | Quyền · Xung Kích; đổi theo đồ tốt | Tăng phạm vi tìm mục tiêu của Oanh Thiên; tìm Bí Quyển đúng hệ. |
| Nguyên Anh | Định Khí Quyền | Oanh Thiên Quyền | Quyền · Xung Kích | Xung Kích có khiên thì gây choáng; ghép Bí Quyển–Đại Pháp–Thần Công. |
| Hóa Thần | Định Khí Quyền | Oanh Thiên Quyền | Quyền · Xung Kích | Đủ điều kiện Bá Vương Thuẫn; chọn thần hồn + kiểm sát thương thực. |
| Ngộ Đạo | Định Khí Quyền | Oanh Thiên Quyền | Quyền · Xung Kích | Thử đạo vực và chống chết trong thủ lĩnh dài. |
| Vũ Hóa | Định Khí Quyền | Oanh Thiên Quyền | Quyền · Xung Kích | Chọn Minh Vũ theo dòng kích hoạt, không theo tên. |
| Đăng Tiên | Định Khí Quyền | Oanh Thiên Quyền | Quyền · Xung Kích | Tối ưu tiên pháp/truyền thừa, thủ lĩnh đơn. |
- Bộ dự phòng khi thiếu dòng: Liệt Địa Quyền + Sư Hống Quyền — giữ bộ này, chưa chuyển lối chơi chỉ vì tên kỹ năng đẹp.
Nghịch Thiên theo cảnh giới
Kiểu lối chơi: hộ thuẫn / chống chịu. Thần thông chính Bá Vương Thuẫn — Nghịch Thiên gỡ điều kiện tương ứng là Đồ Thủ Chuyên Tinh.
| Mốc đột phá | Nên chọn | Nếu không gặp | Vì sao |
|---|---|---|---|
| Trúc Cơ | Tiểu Bảo Thuẫn | Thuẫn Linh Nhập Môn | Chặn đạn sớm để đứng trong tầm đấm; sau nâng lên sóng chấn. |
| Kết Tinh | Võ Pháp Nhập Môn | Huyết Ma Đại Pháp | Chuột trái gây hộ thuẫn/Toái Cốt nhanh hơn. |
| Kim Đan | Võ Thần Tàn Quyết | Trung Bảo Thuẫn | Oanh Thiên nổ khiên liên tục — nhánh hộ thuẫn là lõi. |
| Cụ Linh | Thuẫn Linh Nhập Môn | Kim Thiền Vô Ảnh | Khiên cứu mạng khi sắp gục. |
| Nguyên Anh | Đồ Thủ Chuyên Tinh | Tiên Thụ Hậu Công | Thần thông khiên/đấm không điều kiện. |
| Hóa Thần | Thuẫn Linh Tiến Giai | Võ Pháp Tiến Giai | Phản sát thương khi đang đứng giữa vùng đánh. |
| Ngộ Đạo | Song Linh Cộng Sinh | Huyết Sát Đại Pháp | Tuyệt kỹ nổ khiên kích thêm. |
| Vũ Hóa | Tiên Thụ Hậu Công | Linh Năng Chi Vũ | Càng mất máu càng mạnh. |
| Đăng Tiên | Thuẫn Linh Tinh Thông | Quy Nhất Quyết | Khiên 70% và nổ khi vỡ — hợp lối trụ sân. |
- Mốc Vũ Hóa, Đăng Tiên: chỉ áp dụng nếu lượt đột phá đó cho chọn Nghịch Thiên. Hiệu ứng từng tên: từ điển Nghịch Thiên.
Chuỗi phối chiêu thực chiến
- Đánh Định Khí Quyền ở tầm gần để chồng Đồng Bì (hộ thuẫn).
- Bật Oanh Thiên Quyền — khiên tự nổ từng đợt vào kẻ địch xung quanh, bạn vẫn di chuyển được.
- Dùng Xung Kích đẩy kẻ địch; có khiên thì gây choáng, có dòng thì cộng thêm khiên.
- Mỗi lần nổ khiên để lại bóng khiên; đủ 2 bóng thì kích Bá Vương Thuẫn chặn đạn và gây choáng.
- Giao tranh thực tế: Mềm dẻo hơn 04.1: không phải canh một cú nổ, khiên được tiêu dần nên vẫn giữ được một phần phòng thủ.
- Khi thủ lĩnh khắc chế: Thủ lĩnh xuyên khiên hoặc gây sát thương theo thời gian: khiên tan nhanh, chuyển sang 04.3 giữ khiên.
- Điểm nghẽn: Sát thương mỗi đợt nhỏ hơn Băng Sơn; tìm mục tiêu ngẫu nhiên nên trận nhiều quái sẽ chia sát thương.
- Nghịch Thiên (ghi chú): Võ Thần Tàn Quyết (nổ khiên), Trấn Thiên Nộ Hống, Tiên Thụ Hậu Công khi đứng đổi đòn.
- Tự kiểm: chạy phép thử 5 con số trên thủ lĩnh đơn. Đối chiếu: N4, N18.
04.5 Hỏa Quyền – Băng Sơn trong biển lửa
ĐỐI CHIẾU · ĐỒ KHÓ · Lai Hỏa · Quyền + Hỏa · độ khó Trung bình–Khó · lối chơi mới
Mục tiêu: Giữ lõi Định Khí Quyền + Băng Sơn Quyền (tích khiên → nổ khiên), thêm Hỏa thân pháp và Hỏa Bí Quyển để mỗi đốm Liệt Diễm tăng sát thương; Liệt Hỏa Phượng (hoặc Bá Vương Thuẫn) làm thần thông.
Bộ kỹ năng
| Ô | Chọn gì |
|---|---|
| Chuột trái | Định Khí Quyền |
| Chuột phải | Băng Sơn Quyền |
| Thân pháp | Hỏa · Huyễn Bộ |
| Thần thông cuối | Liệt Hỏa Phượng / Bá Vương Thuẫn |
| Tâm pháp | Quyền Bí Quyển (khiên) + Hỏa Bí Quyển (Liệt Diễm tăng sát thương) + Kinh; Kiếm Thần Công nếu có giảm hồi chiêu tuyệt kỹ |
| Khi thiếu sách | Định Khí Quyền + Băng Sơn Quyền (thân pháp Quyền) |
Thứ tự ưu tiên khi ghép dòng: Giá trị khiên → Hồ ly để lại Liệt Diễm → Liệt Diễm tăng sát thương → Hồi chiêu tuyệt kỹ.
Then chốt
Dòng then chốt: Bài gốc: Bá Vương Thuẫn kích sau 2 lần Băng Sơn Quyền, không cần Nghịch Thiên mở khóa — nếu không có Địa Hỏa Minh Di thì nên lấy Bá Vương Thuẫn và để dành một ô Nghịch Thiên.
Lộ trình 10 cảnh giới
| Cảnh giới | Chuột trái | Tuyệt kỹ | Thân pháp | Tập trung |
|---|---|---|---|---|
| Luyện Khí | Định Khí Quyền | Băng Sơn Quyền | Hỏa · Huyễn Bộ hoặc thân pháp an toàn sẵn có | Giai đoạn nền: dùng ngay nếu đã gặp sách, chưa gặp thì Định Khí Quyền + Băng Sơn Quyền (thân pháp Quyền). |
| Trúc Cơ | Định Khí Quyền | Băng Sơn Quyền | Hỏa · Huyễn Bộ hoặc thân pháp an toàn sẵn có | Giai đoạn nền: giữ bộ đang chạy; bắt đầu để ý dòng Giá trị khiên. |
| Kết Tinh | Định Khí Quyền | Băng Sơn Quyền | Hỏa · Huyễn Bộ; đổi theo đồ tốt | Chuyển sang Định Khí Quyền + Băng Sơn Quyền khi sách có dòng Giá trị khiên. |
| Kim Đan | Định Khí Quyền | Băng Sơn Quyền | Hỏa · Huyễn Bộ; đổi theo đồ tốt | Ghép dòng thứ hai: Hồ ly để lại Liệt Diễm; thêm Kình/Kinh/Quyết để ổn định 2 vòng. |
| Cụ Linh | Định Khí Quyền | Băng Sơn Quyền | Hỏa · Huyễn Bộ; đổi theo đồ tốt | Liệt Diễm tăng sát thương; tìm Bí Quyển đúng hệ. |
| Nguyên Anh | Định Khí Quyền | Băng Sơn Quyền | Hỏa · Huyễn Bộ | Hồi chiêu tuyệt kỹ; ghép Bí Quyển–Đại Pháp–Thần Công. |
| Hóa Thần | Định Khí Quyền | Băng Sơn Quyền | Hỏa · Huyễn Bộ | Đủ điều kiện Liệt Hỏa Phượng; chọn thần hồn + kiểm sát thương thực. |
| Ngộ Đạo | Định Khí Quyền | Băng Sơn Quyền | Hỏa · Huyễn Bộ | Thử đạo vực và chống chết trong thủ lĩnh dài. |
| Vũ Hóa | Định Khí Quyền | Băng Sơn Quyền | Hỏa · Huyễn Bộ | Chọn Minh Vũ theo dòng kích hoạt, không theo tên. |
| Đăng Tiên | Định Khí Quyền | Băng Sơn Quyền | Hỏa · Huyễn Bộ | Tối ưu tiên pháp/truyền thừa, thủ lĩnh đơn. |
- Bộ dự phòng khi thiếu dòng: Định Khí Quyền + Băng Sơn Quyền (thân pháp Quyền) — giữ bộ này, chưa chuyển lối chơi chỉ vì tên kỹ năng đẹp.
Nghịch Thiên theo cảnh giới
Kiểu lối chơi: bạo phát bằng tuyệt kỹ. Thần thông chính Liệt Hỏa Phượng — Nghịch Thiên gỡ điều kiện tương ứng là Địa Hỏa Minh Di.
| Mốc đột phá | Nên chọn | Nếu không gặp | Vì sao |
|---|---|---|---|
| Trúc Cơ | Huyết Linh Nhập Môn | Song Linh Cộng Sinh | Hỏa Quyền xả Băng Sơn liên tục giống Hỏa Kiếm — linh lực là nút thắt. |
| Kết Tinh | Huyết Ma Đại Pháp | Tiểu Bảo Thuẫn | Đấm gần nên Huyết Ma hưởng trọn. |
| Kim Đan | Võ Thần Tàn Quyết | Song Linh Cộng Sinh | Băng Sơn Quyền nổ khiên — nhánh hộ thuẫn. |
| Cụ Linh | Thuẫn Linh Nhập Môn | Kim Thiền Vô Ảnh | Đứng yên tung chiêu dễ ăn đòn — bảo hiểm sớm. |
| Nguyên Anh | Địa Hỏa Minh Di | Tiên Thụ Hậu Công | Thần thông không điều kiện làm đòn mở trận / đòn kết. |
| Hóa Thần | Linh Năng Chi Vũ | Thuẫn Linh Tiến Giai | Cứu linh lực một lần mỗi trận. |
| Ngộ Đạo | Song Linh Cộng Sinh | Kim Thiền Vô Ảnh | Tuyệt kỹ/thần thông có cơ hội kích thêm. |
| Vũ Hóa | Thuẫn Linh Tiến Giai | Kim Thiền Giả Ảnh | Thủ lĩnh hậu kỳ đánh theo chuỗi — cần khiên lớn hơn. |
| Đăng Tiên | Linh Năng Chi Tuyền | Quy Nhất Quyết | Hồi linh lực và làm mới mọi hồi chiêu. |
- Tránh: Linh Pháp Nhập Môn (tăng tầm đánh thường, lối này không sống nhờ đánh thường).
- Mốc Vũ Hóa, Đăng Tiên: chỉ áp dụng nếu lượt đột phá đó cho chọn Nghịch Thiên. Hiệu ứng từng tên: từ điển Nghịch Thiên.
Chuỗi phối chiêu thực chiến
- Chồng khiên bằng Định Khí Quyền trong lúc né.
- Dùng Huyễn Bộ chạy hồ ly lửa qua chỗ thủ lĩnh để rải Liệt Diễm.
- Đứng giữa vùng Liệt Diễm, nổ Băng Sơn Quyền.
- Sau 2 lần Băng Sơn, kích Bá Vương Thuẫn (hoặc Liệt Hỏa Phượng nếu có Địa Hỏa Minh Di) để giữ thủ lĩnh choáng.
- Giao tranh thực tế: Là hướng “Hỏa Quyền” mà phần đánh giá thực dụng nhắc tới: rất mạnh khi đủ sách, nhưng đừng ép từ Luyện Khí.
- Khi thủ lĩnh khắc chế: Thủ lĩnh không đứng yên trong lửa: bỏ ý đồ Liệt Diễm, chơi 04.1 thuần.
- Điểm nghẽn: Cần sách hai hệ cùng lúc; sau khi nổ khiên gần như không còn phòng thủ.
- Nghịch Thiên (ghi chú): Võ Thần Tàn Quyết, Địa Hỏa Minh Di (nếu chọn Liệt Hỏa Phượng), Thiên Địa Đồng Thọ, Huyết Ma Đại Pháp.
- Tự kiểm: chạy phép thử 5 con số trên thủ lĩnh đơn. Đối chiếu: N4, N17, N18.
