Chân Kinh Quỷ Cốc Bát Hoang · bài 3/21 · Khởi đầu: mặt, khí vận, thần khí
Ghi chú
Bộ Chân Kinh Quỷ Cốc Bát Hoang · Khởi đầu. Mọi thứ bạn chọn trước và ngay sau khi vào trò chơi: nặn mặt đạt Tiên Tư, chọn khí vận tiên thiên (kể cả ba khí vận vàng mới), chọn thần khí (Song Ngư Bội, Luyện Yêu Hồ, Hạo Thiên Nhãn). Mỗi lối chơi trong 12 bài hệ có mục Khởi đầu cho lối này trỏ về đây. Số kiểu ở bảng nặn mặt là của bản máy tính; bản điện thoại có ghi chú riêng.
Thứ tự tạo nhân vật
- Chọn độ khó. Bộ Chân Kinh viết cho Địa Ngục. Lần đầu chơi có thể chọn mức thấp hơn — các bước vẫn dùng được.
- Ngoại hình — mỗi ô (mắt, mũi, tóc…) cộng hoặc trừ mị lực. Làm theo bảng Tiên Tư.
- Thuộc tính và khí vận tiên thiên — mỗi lượt đổ hiện sáu khí vận, bạn giữ ba. Ra khí vận muốn giữ thì bấm khóa rồi mới đổ lại các ô còn lại. Xem khí vận.
- Vào trò chơi rồi chọn thần khí — xem thần khí.
Mẹo
Ba khí vận vàng (Phệ Hồn Kiếm, Liên Hoa Kiếm Ý, Âm Dương Nhãn) chỉ mở sau khi một lượt chơi bất kỳ của bạn lên Kết Tinh. Lượt đầu chưa thấy chúng là bình thường — chơi tới Kết Tinh một lần, lượt sau sẽ đổ ra được.
Mị lực và mặt Tiên Tư
Mị lực có bảy bậc, từ thấp lên cao: Tăng Ẩu → Xú Lậu → Quái Dị → Phổ Thông → Xuất Chúng → Siêu Phàm → Tiên Tư. Mị lực càng cao, càng nhiều người chủ động tới kết giao — dễ có bạn, đạo lữ, sư phụ, người tặng đồ. Mị lực còn tăng dần trong lúc chơi, nhưng nặn đúng từ đầu thì đỡ được cả chục năm.
Then chốt
- Đạt Tiên Tư rồi thì không cần thêm. Giữ các ô “bắt buộc” bên dưới, các ô khác đổi theo ý thích, miễn nhãn vẫn hiện Tiên Tư.
- Màu áo cũng tính. Với áo số 31 của nam: màu xám cao nhất, đỏ và xanh thấp hơn 5 điểm.
- Khuynh Quốc Khuynh Thành (khí vận) đặt mị lực cố định 900 — cao hơn mọi mặt nặn được. Theo người chơi bản tiếng Anh, khí vận này không xuất hiện khi mặt chưa đạt bậc cao — nặn đủ đẹp trước rồi mới đổ.
Nam
| Ô | Số tốt nhất | Thay thế | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Mắt | 2 hoặc 3 | — | Hai số bằng điểm nhau |
| Mũ | 3 | 2 (kém 5 điểm) | Tránh số 5 |
| Tóc trước | 25 hoặc 23 | 7, 8, 9, 12, 24, 26 (kém 10 điểm) | |
| Tóc sau | 1 hoặc 2 | — | Bằng điểm nhau |
| Lông mày | 2 | — | Bắt buộc |
| Mũi | 2 | 3 (kém 20 điểm) | Bắt buộc |
| Miệng | 5 | 9 (kém 20 điểm) | Bắt buộc |
| Mặt | 1 | — | Bắt buộc |
| Lưng | 7 | Gần như số nào cũng được, trừ 2 | |
| Trang sức mặt | Để trống vẫn đạt Tiên Tư | Râu 18–24: thêm 5 điểm | |
| Áo | 31, màu xám | — | Màu đỏ/xanh kém 5 điểm |
Bộ chép nhanh (nam, cao nhất — khoảng 711 mị lực): mắt 2 · mũ 3 · tóc trước 25 · tóc sau 2 · lông mày 2 · mũi 2 · miệng 5 · mặt 1 · lưng 7 · trang sức mặt 18 · áo 31 xám.
Bộ nam thứ hai (một người chơi bản tiếng Anh tổng hợp, dùng các kiểu ra sau): mũ 3 hoặc 4 · tóc trước 33 · tóc sau 1 · mắt 3 · lông mày 11 · miệng 5 · mũi 2 · mặt 10 · lưng 16 · áo 31 xám · trang sức mặt 15.
Nữ
Ô bắt buộc để ra Tiên Tư: tóc trước 2 · mắt 18 hoặc 19 · miệng 2 · mặt 2 · trang sức mặt 29 · mũi 1 · lông mày 8 (một nguồn khác ghi 11 hoặc 12 — thử cả ba, chọn số làm nhãn hiện Tiên Tư).
Bộ chép nhanh (nữ): mũ 10 · tóc trước 2 · tóc sau 5 · lông mày 8 · mắt 18 · miệng 2 · mũi 1 · mặt 2 · lưng 7 · áo 46 · trang sức mặt 29.
Mẹo
Nhân vật nữ muốn dùng Khuynh Quốc Khuynh Thành: chỉ chọn mình nó thì mị lực không đổi so với mặt đã Tiên Tư. Người chơi khuyên chọn Phượng Hoàng Linh Thể (+150 mị lực) trước rồi mới chọn Khuynh Quốc Khuynh Thành.
Bản điện thoại
Bản điện thoại có kiểu khác số. Một bộ người chơi đưa ra: mũ 9 · tóc sau 2 · lông mày 15 · mũi 2 · lưng 16 · trang sức mặt 39 · áo 31 · mặt 1 · miệng 5 · mắt 2. Trên điện thoại cách nhanh nhất là bấm thử từng kiểu và nhìn nhãn mị lực — đạt Tiên Tư thì dừng.
Khí vận ảnh hưởng mị lực
| Khí vận | Mị lực | Kèm theo |
|---|---|---|
| Khuynh Quốc Khuynh Thành | cố định 900 | — |
| Thiên Mệnh Chi Tử | +200 | may mắn +50, cước lực +100 |
| Lạc Thiên Nhất Phái | +200 | may mắn +30, cước lực +100, tâm trạng hồi rất nhanh |
| Thiên Mệnh Giả Tằng Tôn | +150 | may mắn −5 |
| Phượng Hoàng Linh Thể | +150 | — |
| Quỷ Cốc Ngoại Môn | +100 | công +10, ngộ tính +30 |
| Thông Minh Hói Đầu | −500 | ngộ tính +30 — tránh nếu cần mị lực |
Khí vận tiên thiên
Khí vận có bảy phẩm: Trắng · Lục · Lam · Tím (Thánh) · Cam (Tiên) · Đỏ (Thần) · Vàng (Thiên). Phẩm càng cao càng khó ra. Đầu trò chơi may mắn và cước lực giúp nhiều (gặp kỳ ngộ, chạy bản đồ); về sau ngộ tính và mị lực quan trọng hơn — ngộ tính quyết định bạn tham ngộ ghép dòng được tới đâu.
| Khí vận | Hiệu ứng | Khi nào nên giữ |
|---|---|---|
| Quỷ Cốc Ngoại Môn | công +10 (cao nhất trong các khí vận tiên thiên), ngộ tính +30, mị lực +100 | Gặp là khóa. Rất hiếm — có người đổ cả trăm lần |
| Thiên Đố Anh Tài | ngộ tính cao | Ô thứ hai cho mọi lối chơi |
| Tam Thanh Đồng Tử | nhiều ngộ tính, phẩm Cam (Tiên) | Thay Thiên Đố Anh Tài, dễ ra hơn |
| Võ Thánh Chuyển Thế | công +10, phòng +5, ngộ tính +20, danh vọng +100 | Lối cận chiến |
| Nhân Tộc Thánh Thể | người chơi xếp cùng nhóm mạnh với Thiên Đố Anh Tài | Thay cho hai khí vận trên |
| Hậu Nghệ Xạ Nhật | tăng tầm đánh | Lối đánh xa (Kiếm, Thương, Lôi) |
| Thiên Tam Tài | linh căn Phong, Lôi, Hỏa +25; công +3 | Lối lai Phong/Lôi/Hỏa |
| Túy Ẩm Cuồng Đao | — | Mở sau khi phá đảo một lần; nền của lối Đao không hồi chiêu tuyệt kỹ |
| Thiên Mệnh Chi Tử | may mắn +50, cước lực +100, mị lực +200 | Ô thứ ba nếu muốn đi kỳ ngộ, kết giao |
Ba khí vận vàng
Ba khí vận phẩm Vàng (Thiên) là Phệ Hồn Kiếm, Liên Hoa Kiếm Ý, Âm Dương Nhãn. Mở bằng cách đưa một lượt chơi bất kỳ lên Kết Tinh. Không thể học lại sau khi đã vào trò chơi — muốn có thì phải lập nhân vật mới (riêng Phệ Hồn Kiếm còn một cách lấy trong trò chơi).
Phệ Hồn Kiếm — lấy hồn người nuôi kiếm
Bắt đầu trò chơi với một thanh Phệ Hồn Kiếm. Kiếm lớn lên bằng cách nuốt nguyên hồn của tu sĩ bạn hạ được: cảnh giới người bị nuốt càng cao, công tăng càng nhiều; nguyên hồn đầy thì kiếm tiến giai.
| Hiệu ứng | Cách mở |
|---|---|
| Công +X, tối đa +1200 | Mỗi lần nuốt hồn cộng thêm |
| Lĩnh ngộ Tam Tuyệt Kiếm Khí | Nuốt hồn 3 người đứng đầu Kiếm tu |
| Lĩnh ngộ U Minh Ma Quang | Nuốt hồn 6 thiên kiêu có ma đạo trên 150 |
| Dùng tuyệt kỹ thì phóng kiếm hồn — đánh lan qua nhiều mục tiêu, càng nhiều mục tiêu càng đau | Nuốt hồn 1 tông chủ. Người chơi đánh giá đây là hiệu ứng mạnh nhất, đủ để đánh thủ lĩnh cùng cảnh giới ở Hồng Hoang; tung khi thủ lĩnh gọi quái nhỏ thì càng mạnh |
| Phệ Hồn Kiếm Trận | Hoàn thành mọi nhiệm vụ của kiếm và đánh bại tà thú trong kiếm. Sát thương hậu kỳ yếu, nhưng là kỹ năng giữ mạng giá trị ở Hồng Hoang |
Luật nuôi kiếm — đọc kỹ trước khi chọn:
- Mỗi 3 tháng nuốt được một lần.
- Quá 24 tháng không nuốt thì kiếm phản phệ: bạn phải đánh một trận với nó — thắng thì kiếm biến mất, thua thì nhân vật chết. Đánh bại tà thú trong kiếm thì bỏ được hạn 24 tháng (vẫn phải cách 3 tháng mỗi lần).
- Không để ai thấy. Quanh bạn khoảng 5 ô (hình thoi) không được có tu sĩ còn sống, trừ người đang ở trạng thái đặc biệt như “một tia nguyên hồn”, “bị nhốt”. Có người thấy thì góc trên bên trái hiện chân dung người đó kèm dấu chấm than: phải hạ người đó ngay trong tháng, nếu không tháng sau sẽ có tu sĩ cảnh giới cao hơn tới báo thù.
- Nuốt hồn được tính là giết người — người thân của nạn nhân có thể chặn đường như khi bạn giết họ.
- Chết là mất kiếm. Nếu thần khí đỡ kiếp cho bạn, kiếm cũng bỏ đi — tải lại bản lưu cũ (giữ lâu vào chân dung ở màn hình lưu để chọn các bản lưu trước).
Cách nuốt hồn an toàn: chọn người cùng hoặc thấp hơn bạn một bậc, rủ họ ra chỗ vắng (rừng, núi xa thành), đánh bại rồi chọn nuốt hồn. Dùng chiêu khống chế cứng để kết thúc nhanh. Người chơi kinh nghiệm thường chưa vội mở kỹ năng của kiếm tới Nguyên Anh — đầu trò chơi chưa cần, cứ nuốt người thường để giữ hạn 24 tháng.
Lấy Phệ Hồn Kiếm khi không chọn khí vận
Điều kiện: đã mở khí vận vàng (một lượt lên Kết Tinh) nhưng không chọn Phệ Hồn Kiếm khi tạo nhân vật.
- Lần đầu tới Hoa Phong Châu, trò chơi hỏi có tạo người mang kiếm không — chọn có.
- Vài tháng sau có sự kiện Phệ Hồn Kiếm tác loạn, báo ở góc trên bên trái. Người mang kiếm thường xuất hiện quanh chỗ bạn ở tháng trước, phần lớn trong Hoa Phong Châu.
- Hạ người đó để có xác suất nhận kiếm. Lưu trước khi đánh. Có khi người mang kiếm bị người khác giết và kiếm đổi chủ — hãy xem lại tên trên thông báo.
- Kiếm không rơi thì vài tháng sau Kiếm Trủng hiện ngẫu nhiên trên bản đồ — tới gần để nhặt.
Hợp với lối nào: mọi lối đều hưởng công cộng thẳng; lối bạo phát tuyệt kỹ hưởng thêm kiếm hồn mỗi lần dùng tuyệt kỹ. Không giúp gì vật triệu hồi. Người mới nên tránh — hạn 24 tháng và báo thù dễ làm chết lượt chơi Địa Ngục.
Liên Hoa Kiếm Ý — sen ánh sáng đi theo kiếm
Tư chất Kiếm +30, công +2. Bạn có một quang liên (sen ánh sáng) đi theo, tự hút linh khí kết thành hạt sen. Hiệu ứng chiến đấu mở dần theo cảnh giới và chỉ kích bằng thân pháp và tuyệt kỹ hệ Kiếm:
| Cảnh giới | Hiệu ứng |
|---|---|
| Trúc Cơ | Trong lúc dùng thân pháp Kiếm, sen hồi thể lực liên tục và định kỳ cho 1 tầng né tránh (cộng dồn nhiều tầng) |
| Kết Tinh | Dùng tuyệt kỹ Kiếm thì bắn thêm một bông sen về hướng mục tiêu, gây sát thương liên tục quanh nó |
| Kim Đan | Trong lúc dùng thân pháp Kiếm, sen gây sát thương liên tục lên kẻ địch xung quanh |
| Cụ Linh | Dùng tuyệt kỹ Kiếm thì liên tục thả sen dọc đường đi, gây sát thương lên kẻ địch trên đường |
Hạt sen. Có bảy màu (đỏ, cam, vàng, lục, lam nhạt, lam, tím) và sen thất thải. Hạt đỏ, cam, vàng dùng có thể thất bại và bị đánh — lưu trước khi dùng. Hạt lục và thất thải tặng người được. Ngồi tu luyện hoặc hái thuốc ở nơi linh khí dày ra hạt bảy màu (phần lớn là đỏ); sen thất thải chỉ ra khi qua tháng — năm thứ 4–5 dễ ra nhất, sau đó khoảng 4–5 năm mới có một hạt. Hạt sen dùng để mở kỳ ngộ Đại Năng Truyền Công và tăng hảo cảm rất nhiều; một người chơi kể sen thất thải giúp một tàn hồn tái tạo thân thể và được đáp lễ cả túi đan Vũ Hóa.
Lối chơi hợp: các lối dùng thân pháp Ngự Thuật và tuyệt kỹ Kiếm — 01.1, 01.2, 01.4, 01.5, 01.6, 01.7, 01.8. Lối Kiếm dùng thân pháp hệ khác (Hỏa Kiếm, Thủy Kiếm, Phong Kiếm) chỉ ăn nửa hiệu ứng (phần tuyệt kỹ); Lôi Kiếm dùng tuyệt kỹ Lôi nên gần như không ăn hiệu ứng sen.
Cách chơi Liên Hoa theo người chơi Hồng Hoang:
- Khí vận: Liên Hoa Kiếm Ý + Quỷ Cốc Ngoại Môn + Thiên Đố Anh Tài.
- Đầu trò chơi: Nguyệt Ảnh Kiếm + Tuyệt Ảnh Kiếm (nổ Lưu Huyết giảm hồi chiêu thân pháp).
- Sau Nguyên Anh: nổ Lưu Huyết của Tuyệt Ảnh không còn đủ đau; khi tầng Kiếm Trảm và tốc đánh chuột trái đủ cao, Tật Phong Kiếm gần như dùng liên tục và mạnh hơn hẳn — tức chuyển từ 01.1 sang 01.2. Dùng Giới Nguyên Thạch ghép một Nguyệt Ảnh Kiếm mang cả Lưu Huyết lẫn Kiếm Trảm.
- Thân pháp Ngự Thuật — dòng ưu tiên: giảm hồi chiêu bản thân > giảm hồi chiêu chuột trái khi đang bay > làm chậm > giảm sát thương nhận > tăng sát thương khi dùng thân pháp.
- Thần thông: Sậu Thiên Kiếm — dòng giảm hồi chiêu, vô địch khi tung, phạm vi.
- Hậu kỳ: thần hồn Giao Long; đạo vực 3 Kiếm (phụ Thương/Mộc); Minh Vũ ưu tiên loài giảm hồi chiêu võ kỹ (Huyền Điểu, Kim Bằng, Diệt Mông, U Huỳnh) hoặc không ngắt võ kỹ khi tung (Phượng Hoàng).
- Vòng xoay: đánh thường tích trạng thái → tuyệt kỹ nổ → bật thân pháp (sen hồi máu, né, gây sát thương) → lặp lại.
Điểm yếu: thành hình chậm; thiếu dòng giảm hồi chiêu thì vòng xoay đứt. Bù lại sen cho né tránh nên sống rất tốt ở Hồng Hoang.
Âm Dương Nhãn — nhìn thấy hồn ma
May mắn +20, ngộ tính +10, tầm nhìn +1. Đi trên bản đồ thường xuyên gặp các hồn; chạm vào thì nhận hiệu ứng của hồn đó trong 3 tháng. Dù nhận hay từ chối, mỗi lần gặp hồn đều cho 1–3 vật phẩm Âm Dương Nhãn — dùng trong trận để khống chế thủ lĩnh vài giây (có giới hạn số lần), là cửa thoát cho người hay chết.
| Hồn | Hiệu ứng (3 tháng) | Đánh giá |
|---|---|---|
| Thần Thông Hồn | Mỗi lần dùng thần thông gọi tàn hồn trợ chiến | Rất mạnh với lối thần thông — Hỏa Kiếm ra hai phượng |
| Tửu Hồn | Hiệu ứng uống rượu tăng gấp đôi | Mạnh |
| Luận Đạo Hồn | Luận đạo trả lời đúng mỗi câu +1 tư chất ngẫu nhiên | Hiếm gặp, đáng lấy |
| Trấn Yêu Hồn | Toàn bộ đại yêu thú cùng cảnh giới xuất hiện | Săn sách, nguyên liệu, kỹ năng Hạo Thiên Nhãn |
| Đạo Vực Hồn | Lần đầu dùng đạo vực trong trận không tốn điểm | Ngộ Đạo trở đi |
| Chuyển Linh Hồn | Tu luyện ở điểm linh khí ngoài hoang dã ra linh thạch | Kiếm tiền |
| Thiết Bảo Hồn | Hạ kẻ địch thì lấy vài món giá trị nhất của họ | Kiếm đồ |
| Diệu Thủ Hồn | Trong trận có xác suất lấy đồ của địch | Kiếm đồ |
| Di Họa Hồn | Giết người thì đổ tội cho người khác trong 3 ô quanh đó (kể cả khi bị thấy) | Hợp Phệ Hồn Kiếm |
| Phòng Đạo Hồn | Ai trộm của bạn thì bị phản lại | Phòng thân |
| Thâu Tâm Hồn | Trộm dễ thành công; trộm người khác giới mà không bị phát hiện thì tăng hảo cảm | Vui |
| Võ Hồn | Tỉ thí có xác suất lĩnh ngộ bí tịch | Tốt đầu trò chơi |
| Tự Trì Hồn | Chỉ có một đạo lữ, từ chối song tu với người khác thì tăng công tạm thời một năm | Cho người chung thủy |
| Vụ Thủy Hồn, Độc Tú Hồn | Qua tháng có người tìm song tu / kết đạo lữ | Tùy ý |
| Giải Ý Hồn, Mộng Nhứ Hồn | Tăng hảo cảm giữa bạn và đạo lữ | Tùy ý |
| Nguyệt Lão Hồn, Trường Thiệt Hồn | Mai mối / nói xấu để chia rẽ đạo lữ người khác | Tùy ý |
| Long Hồn | Hai dòng đỏ ngẫu nhiên | Hiếm |
| Mãi Thủ Hồn (hai năm) | Ở đấu giá, người khác đẩy giá gấp đôi | Bất lợi — từ chối nếu đang định đấu giá |
Lưu ý: hồn xuất hiện rất dày — về sau có thể làm chậm nhịp chơi. Âm Dương Nhãn không làm bạn mạnh hơn trực tiếp; người chơi khuyên đừng chọn nó chỉ để vượt Hồng Hoang.
Hợp với lối nào: lối xoay quanh thần thông (Thần Thông Hồn), lối triệu hồi (không cần công cá nhân), và người mới muốn khám phá kỳ ngộ.
Chọn khí vận vàng nào
| Bạn chơi | Nên chọn | Vì sao |
|---|---|---|
| Kiếm, dùng thân pháp Ngự Thuật | Liên Hoa Kiếm Ý | Ăn đủ bốn hiệu ứng sen |
| Lối bạo phát tuyệt kỹ, cận chiến | Phệ Hồn Kiếm | Công tới +1200, kiếm hồn mỗi lần dùng tuyệt kỹ |
| Lối xoay quanh thần thông | Âm Dương Nhãn | Thần Thông Hồn, vật phẩm khống chế thủ lĩnh |
| Lối triệu hồi (Thổ, Mộc, Thủy phân thân) | Âm Dương Nhãn | Phệ Hồn Kiếm không giúp vật triệu hồi |
| Người mới, Địa Ngục lần đầu | Âm Dương Nhãn hoặc không chọn vàng | Không có luật phạt như Phệ Hồn Kiếm |
Thần khí đầu trò chơi
Sau khi vào trò chơi bạn chọn một thần khí. Ba lựa chọn: Song Ngư Bội, Luyện Yêu Hồ, Hạo Thiên Nhãn.
Song Ngư Bội
Thần khí người chơi đánh giá dễ dùng nhất: trao nửa ngọc bội cho một người thân thiết (sư phụ, đạo lữ) cảnh giới cao để được họ che chở và chia tài nguyên. Một hướng dẫn trên TapTap mô tả đường “sư phụ Đăng Tiên”:
- Chọn khí vận Long Tổ Khí Tức (người viết dặn: cẩn thận nếu định chọn kèm Phệ Hồn Kiếm), vào trò chơi chọn Song Ngư Bội.
- Lên Trúc Cơ, rồi cho thời gian trôi nhanh (bỏ qua tháng) tới năm thứ năm trở đi; đi vài bước trên bản đồ để gặp kỳ ngộ. Chưa gặp thì tiếp tục cho qua tháng.
- Kỳ ngộ: một tu sĩ Đăng Tiên nhận bạn làm đồ đệ và nâng bạn lên Kết Tinh.
- Tặng quà cho sư phụ tới ba sao hảo cảm, rồi trao nửa kia của Song Ngư Bội cho sư phụ. Từ đây làm theo hội thoại trong trò chơi.
Luyện Yêu Hồ
Thu yêu thú vào hồ làm đồng minh, cho chúng đi lịch luyện. Một số yêu thú hóa hình được. Hợp lối triệu hồi và người thích sưu tầm. Kỳ ngộ Bích Không Thanh Ảnh (xem Cơ duyên ẩn) cho thu thanh mã Quán Sơ vào hồ.
Hạo Thiên Nhãn
- Tầm nhìn bản đồ +1, có thể thấy đồ trong túi người khác.
- Khi đánh đại yêu thú, có xác suất học kỹ năng của chúng để dùng trong trận.
- Ở độ khó Hồng Hoang, Hạo Thiên Nhãn không sửa được — hỏng là mất hẳn. Người chơi không khuyên người mới chọn; nó hợp người đã quen trò chơi và chịu tương tác nhiều với nhân vật trong thế giới (thường đi cùng Liên Hoa Kiếm Ý).
Kỹ năng yêu thú đáng học:
| Yêu thú → kỹ năng | Tác dụng | Dùng cho |
|---|---|---|
| Lôi Thần → Bôn Dũng Cuồng Lôi | Choáng diện rộng nơi đông người, hồi chiêu 12 giây; dùng từ Kim Đan tới Đăng Tiên | Mọi lối — lựa chọn đầu tiên. Hậu kỳ nhiều đại yêu thú miễn choáng |
| Kiếm Trúc Yêu → Quỷ Trúc Thứ | Dựng vật cản địa hình, chặn cả lướt lẫn đạn, hồi chiêu 30 giây | Lối né, lối khống chế |
| Yêu cua → Kịch Độc Chiểu Trạch | Đầm độc dọn quái | Đầu trò chơi |
| Trường Thừa → Liệt Dương Hỏa Hoàn | Hồi chiêu 15 giây; bị động: chỉ còn một kẻ địch thì tuyệt kỹ giảm 6 giây hồi chiêu | Thủ lĩnh đơn hậu kỳ — lối bạo phát tuyệt kỹ |
| Huyết Ma → Huyết Ảnh Mê Tung | Lướt + khống chế, hồi chiêu ngắn | Quyền, cận chiến |
| Đương Khang → Trư Đột Mãnh Tiến | Lướt + khiên | Quyền, cận chiến; khống chế cứng để nuốt hồn |
| Tranh | Máu dưới 50% thì +10% công | Cận chiến |
Yêu thú chỉ gặp một hai lần — đừng hạ quá nhanh: Vũ La (đầu trò chơi và đoạn hồi ức: hai lần), Tam Túc Ô lúc xạ nhật và Ngọc Vũ (mỗi con hai lần), Hà La Ngư, Cửu Anh, Minh Thực Chi Viên, Minh Thực Thụ Yêu (yêu thú cốt truyện). Đánh xong Minh Viên, Phong nãi nãi tặng một kỹ năng. Trúc Yêu cày được qua nhiệm vụ bảo trì tông môn. Cổ Điêu và Kế Mông rất hiếm — gặp là đánh, đặc biệt Kế Mông (có người cày cả Ngã Đạo Giới lẫn Thôn Hồn Tháp mới đủ hai kỹ năng; nhiệm vụ Khoa Phụ có một con Kế Mông).
Hạo Thiên Nhãn theo cảnh giới:
| Cảnh giới | Học gì |
|---|---|
| Luyện Khí – Kết Tinh | Vũ La (đừng bỏ lỡ hai lần gặp), Kịch Độc Chiểu Trạch để dọn quái |
| Kim Đan – Nguyên Anh | Bôn Dũng Cuồng Lôi — gặp Lôi Thần là đánh tới khi học được |
| Hóa Thần – Ngộ Đạo | Quỷ Trúc Thứ (lối né/khống chế) hoặc Trư Đột Mãnh Tiến, Huyết Ảnh Mê Tung (cận chiến) |
| Vũ Hóa – Đăng Tiên | Liệt Dương Hỏa Hoàn cho thủ lĩnh đơn; giữ Bôn Dũng Cuồng Lôi cho quái thường |
Mỗi lối chơi trong 12 bài hệ có dòng Hạo Thiên Nhãn trong bảng Pháp bảo, khí linh và Hạo Thiên Nhãn theo cảnh giới.
Gợi ý khởi đầu theo hệ
| Hệ | Khí vận vàng | Khí vận khác | Thần khí |
|---|---|---|---|
| Kiếm | Liên Hoa Kiếm Ý (lối Ngự Thuật); Phệ Hồn Kiếm (lối thân pháp khác) | Quỷ Cốc Ngoại Môn, Thiên Đố Anh Tài, Hậu Nghệ Xạ Nhật | Song Ngư Bội → Hạo Thiên Nhãn khi đã quen |
| Đao | Phệ Hồn Kiếm | Quỷ Cốc Ngoại Môn, Võ Thánh Chuyển Thế; Túy Ẩm Cuồng Đao sau khi phá đảo | Song Ngư Bội |
| Thương | Phệ Hồn Kiếm | Quỷ Cốc Ngoại Môn, Hậu Nghệ Xạ Nhật | Song Ngư Bội |
| Quyền | Phệ Hồn Kiếm | Quỷ Cốc Ngoại Môn, Võ Thánh Chuyển Thế | Hạo Thiên Nhãn (Trư Đột, Huyết Ảnh) hoặc Song Ngư Bội |
| Chưởng | Phệ Hồn Kiếm | Quỷ Cốc Ngoại Môn, Thiên Đố Anh Tài | Song Ngư Bội |
| Chỉ | Phệ Hồn Kiếm | Quỷ Cốc Ngoại Môn, Thiên Đố Anh Tài | Song Ngư Bội |
| Hỏa | Âm Dương Nhãn (Thần Thông Hồn — Liệt Hỏa Phượng) hoặc Phệ Hồn Kiếm | Quỷ Cốc Ngoại Môn, Thiên Tam Tài | Song Ngư Bội |
| Thủy | Âm Dương Nhãn | Quỷ Cốc Ngoại Môn, Thiên Đố Anh Tài | Song Ngư Bội |
| Lôi | Phệ Hồn Kiếm | Quỷ Cốc Ngoại Môn, Thiên Tam Tài | Hạo Thiên Nhãn (Bôn Dũng Cuồng Lôi cùng chủ đề) hoặc Song Ngư Bội |
| Phong | Phệ Hồn Kiếm | Quỷ Cốc Ngoại Môn, Thiên Tam Tài | Song Ngư Bội |
| Thổ | Âm Dương Nhãn | Quỷ Cốc Ngoại Môn, Thiên Đố Anh Tài | Luyện Yêu Hồ |
| Mộc | Âm Dương Nhãn | Quỷ Cốc Ngoại Môn, Thiên Đố Anh Tài | Luyện Yêu Hồ |
Mỗi lối chơi có thể khác bảng này một chút — xem mục Khởi đầu cho lối này trong bài hệ.
Danh sách kiểm tra
- Nhãn mị lực hiện Tiên Tư trước khi sang bước khí vận.
- Muốn khí vận vàng: đã có một lượt chơi lên Kết Tinh.
- Khóa Quỷ Cốc Ngoại Môn ngay khi ra; đổ tiếp hai ô còn lại.
- Chọn Phệ Hồn Kiếm thì đặt nhắc nhở mỗi 3 tháng, không để quá 24 tháng.
- Chọn Hạo Thiên Nhãn thì nhớ danh sách yêu thú chỉ gặp một hai lần; ở Hồng Hoang, đừng để thần khí hỏng.
- Bước tiếp theo: lộ trình cho người mới, rồi chọn lối chơi trong bài tổng quan.
